Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125161 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 13/07/1994 CMND: 082***623 Trình độ chuyên môn: xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 125162 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 19/05/1992 CMND: 187***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125163 |
Họ tên:
Võ Duy Anh
Ngày sinh: 12/08/1992 CMND: 187***313 Trình độ chuyên môn: kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 125164 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Nguyên
Ngày sinh: 16/11/1988 CMND: 221***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125165 |
Họ tên:
Võ Hoàng Sơn
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 221***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125166 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 25/08/1974 CMND: 211***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 125167 |
Họ tên:
Phan Long
Ngày sinh: 25/01/1986 CMND: 191***789 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 125168 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 26/12/1994 CMND: 285***627 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 125169 |
Họ tên:
Trần Lời
Ngày sinh: 30/04/1975 Thẻ căn cước: 049******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 125170 |
Họ tên:
Lê Đăng Chính
Ngày sinh: 21/10/1959 CMND: 271***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Chuyên ngành: Thủy nông |
|
||||||||||||
| 125171 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 036******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 125172 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 058******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-Điện tử, Viễn thông |
|
||||||||||||
| 125173 |
Họ tên:
Đặng Kim Hòa
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 215***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 125174 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thịnh
Ngày sinh: 24/05/1991 CMND: 212***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125175 |
Họ tên:
Phan Minh Thiên
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 245***514 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 125176 |
Họ tên:
Bùi Phan Vân Xuân
Ngày sinh: 27/03/1988 CMND: 212***200 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 125177 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 03/01/1990 CMND: 225***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125178 |
Họ tên:
Phan Phương Phi
Ngày sinh: 04/07/1982 CMND: 250***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125179 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 08/10/1978 CMND: 023***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 125180 |
Họ tên:
Đặng Huy Thanh
Ngày sinh: 05/05/1990 CMND: 290***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
