Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125081 |
Họ tên:
Ngô Văn Đức
Ngày sinh: 30/11/1983 CMND: 168***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125082 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 035******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125083 |
Họ tên:
Tạ Hữu Duy
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 035******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125084 |
Họ tên:
Đinh Văn Hùng
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 168***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125085 |
Họ tên:
Phí Thái Dương
Ngày sinh: 26/10/1988 CMND: 151***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 125086 |
Họ tên:
Vũ Duy Khánh
Ngày sinh: 15/04/1987 Thẻ căn cước: 035******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 125087 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phong
Ngày sinh: 24/04/1978 Thẻ căn cước: 035******833 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125088 |
Họ tên:
Phùng Đắc Mạnh
Ngày sinh: 05/01/1994 CMND: 163***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125089 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nam
Ngày sinh: 22/01/1981 Thẻ căn cước: 035******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 125090 |
Họ tên:
Đào Văn Trưởng
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 035******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125091 |
Họ tên:
Vũ Hưởng
Ngày sinh: 04/09/1981 CMND: 168***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125092 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/09/1990 CMND: 132***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 125093 |
Họ tên:
Phan Quốc Phong
Ngày sinh: 08/10/1986 CMND: 351***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 125094 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 23/09/1988 CMND: 261***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 125095 |
Họ tên:
Hoàng Thái Học
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 260***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 125096 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 27/01/1977 Thẻ căn cước: 025******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 125097 |
Họ tên:
Đỗ Chí Thanh
Ngày sinh: 30/05/1977 CMND: 131***871 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125098 |
Họ tên:
Lưu Văn Khớ
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 034******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125099 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 125100 |
Họ tên:
Giàng A Chớ
Ngày sinh: 10/11/1978 CMND: 045***352 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
