Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 125041 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nhân
Ngày sinh: 07/09/1991 CMND: 331***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125042 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 06/10/1977 CMND: 331***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125043 |
Họ tên:
Lê Văn Minh Khương
Ngày sinh: 22/04/1973 CMND: 022***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 125044 |
Họ tên:
Võ Văn Nhân
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 341***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125045 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 03/01/1991 CMND: 331***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 125046 |
Họ tên:
Trương Nhị Anh
Ngày sinh: 08/10/1992 CMND: 331***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 125047 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Duy
Ngày sinh: 25/09/1992 CMND: 331***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125048 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khánh
Ngày sinh: 12/11/1984 CMND: 331***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125049 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 30/07/1973 CMND: 331***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 125050 |
Họ tên:
Phạm Văn Liên
Ngày sinh: 09/01/1978 CMND: 341***695 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công thôn |
|
||||||||||||
| 125051 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 01/01/1972 CMND: 331***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 125052 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 27/07/1976 Thẻ căn cước: 037******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125053 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 17/03/1981 CMND: 013***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 125054 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Long
Ngày sinh: 29/04/1976 CMND: 162***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 125055 |
Họ tên:
Đặng Đức Nam
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 163***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 125056 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 162***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 125057 |
Họ tên:
Bùi Văn Vinh
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 163***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 125058 |
Họ tên:
Mai Văn Tùng
Ngày sinh: 23/04/1991 CMND: 163***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 125059 |
Họ tên:
Mai Thế Cương
Ngày sinh: 10/07/1991 CMND: 163***025 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 125060 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 25/03/1991 CMND: 163***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
