Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
12481 Họ tên: NGUYỄN CHÍ TÍNH
Ngày sinh: 08/11/1980
Thẻ căn cước: 094******546
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201414 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 27/06/2035
SOT-00201414 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - hệ thống điện. III 27/06/2035
12482 Họ tên: HUỲNH ĐÌNH THI
Ngày sinh: 13/08/1981
Thẻ căn cước: 094******793
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201413 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
SOT-00201413 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
12483 Họ tên: TRẦN KẾ ĐẠT
Ngày sinh: 24/12/1983
Thẻ căn cước: 094******437
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201412 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201412 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình. III 27/06/2035
12484 Họ tên: TRƯƠNG DUY HẠC
Ngày sinh: 21/11/1981
Thẻ căn cước: 094******104
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201411 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201411 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình III 27/06/2035
12485 Họ tên: TRẦM TRƯỜNG THỊNH
Ngày sinh: 08/08/1983
Thẻ căn cước: 094******986
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201410 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201410 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
12486 Họ tên: LÊ TRẦN NGUYỆT MINH
Ngày sinh: 15/03/1995
Thẻ căn cước: 094******409
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201409 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201409 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 27/06/2035
12487 Họ tên: LÂM NHẬT TIẾN
Ngày sinh: 18/12/1996
Thẻ căn cước: 094******630
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201408 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
SOT-00201408 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
12488 Họ tên: TẠ THƯƠNG
Ngày sinh: 13/06/1993
Thẻ căn cước: 094******855
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201407 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. II 27/06/2035
CAM-00201407 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/10/2035
12489 Họ tên: DƯƠNG HOÀNG VŨ
Ngày sinh: 09/07/1980
Thẻ căn cước: 094******013
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201406 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201406 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
12490 Họ tên: NGUYỄN VĂN ÂN
Ngày sinh: 25/02/2000
Thẻ căn cước: 084******501
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201404 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình. III 27/06/2035
SOT-00201404 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình. III 27/06/2035
12491 Họ tên: LÂM TRẦN DIỆU
Ngày sinh: 29/06/1982
Thẻ căn cước: 094******209
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201403 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. II 27/06/2035
SOT-00201403 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. II 27/06/2035
12492 Họ tên: ĐÀO MINH SANG
Ngày sinh: 14/03/1983
Thẻ căn cước: 094******422
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201402 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201402 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
12493 Họ tên: NGUYỄN VĂN LIÊM
Ngày sinh: 14/12/1999
Thẻ căn cước: 092******349
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201401 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ. III 27/06/2035
SOT-00201401 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cầu - hầm. III 27/06/2035
12494 Họ tên: Mai Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/06/1991
Thẻ căn cước: 060******439
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử - chuyên ngành Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00201400 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình năng lượng (Đường dây và trạm biến áp) III 27/06/2035
LAD-00201400 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình đường dây và trạm biến áp (Hệ thống điện) III 21/11/2035
12495 Họ tên: Phạm Quang Đại
Ngày sinh: 01/02/1990
Thẻ căn cước: 049******711
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00201399 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
12496 Họ tên: Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 04/08/1995
Thẻ căn cước: 019******716
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00201398 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 26/06/2035
BIP-00201398 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ -điện công trình (hệ thống điện) III 26/06/2035
12497 Họ tên: Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 16/03/1996
Thẻ căn cước: 087******715
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00201397 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - công trình đường bộ III 26/06/2035
12498 Họ tên: Huỳnh Thị Thiên Ngân
Ngày sinh: 10/03/1987
Thẻ căn cước: 070******929
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00201396 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 26/06/2035
12499 Họ tên: Nguyễn Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 03/03/1991
Thẻ căn cước: 042******745
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00201395 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/06/2035
BIP-00201395 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 26/06/2035
12500 Họ tên: Lê Hữu Châu
Ngày sinh: 26/04/1980
Thẻ căn cước: 052******304
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIP-00201394 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ III 26/06/2035
BIP-00201394 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 26/06/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn