Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12481 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ TÍNH
Ngày sinh: 08/11/1980 Thẻ căn cước: 094******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 12482 |
Họ tên:
HUỲNH ĐÌNH THI
Ngày sinh: 13/08/1981 Thẻ căn cước: 094******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12483 |
Họ tên:
TRẦN KẾ ĐẠT
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 094******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 12484 |
Họ tên:
TRƯƠNG DUY HẠC
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 094******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12485 |
Họ tên:
TRẦM TRƯỜNG THỊNH
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 094******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12486 |
Họ tên:
LÊ TRẦN NGUYỆT MINH
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 094******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 12487 |
Họ tên:
LÂM NHẬT TIẾN
Ngày sinh: 18/12/1996 Thẻ căn cước: 094******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12488 |
Họ tên:
TẠ THƯƠNG
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 094******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12489 |
Họ tên:
DƯƠNG HOÀNG VŨ
Ngày sinh: 09/07/1980 Thẻ căn cước: 094******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12490 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ÂN
Ngày sinh: 25/02/2000 Thẻ căn cước: 084******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12491 |
Họ tên:
LÂM TRẦN DIỆU
Ngày sinh: 29/06/1982 Thẻ căn cước: 094******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12492 |
Họ tên:
ĐÀO MINH SANG
Ngày sinh: 14/03/1983 Thẻ căn cước: 094******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12493 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LIÊM
Ngày sinh: 14/12/1999 Thẻ căn cước: 092******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 12494 |
Họ tên:
Mai Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/06/1991 Thẻ căn cước: 060******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử - chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12495 |
Họ tên:
Phạm Quang Đại
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 049******711 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12496 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 04/08/1995 Thẻ căn cước: 019******716 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12497 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 16/03/1996 Thẻ căn cước: 087******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12498 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thiên Ngân
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 070******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12499 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 03/03/1991 Thẻ căn cước: 042******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12500 |
Họ tên:
Lê Hữu Châu
Ngày sinh: 26/04/1980 Thẻ căn cước: 052******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
