Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12481 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tùng
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 030******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12482 |
Họ tên:
Lương Thị Mỹ Trang
Ngày sinh: 03/08/1997 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12483 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 03/01/1983 Thẻ căn cước: 001******096 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12484 |
Họ tên:
Đào Sĩ Định
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 045******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12485 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 13/10/1971 Thẻ căn cước: 025******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12486 |
Họ tên:
Đào Công Anh
Ngày sinh: 10/08/1998 Thẻ căn cước: 001******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12487 |
Họ tên:
Đinh Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/06/1991 Thẻ căn cước: 056******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 12488 |
Họ tên:
Lâm Trọng Tân
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 094******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12489 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 25/07/1986 Thẻ căn cước: 011******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12490 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 31/10/1983 Thẻ căn cước: 015******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12491 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Tùng
Ngày sinh: 07/12/1998 Thẻ căn cước: 022******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12492 |
Họ tên:
Đồng Văn Dương
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 031******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 12493 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 12/07/1992 Thẻ căn cước: 042******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12494 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhương
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 035******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12495 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 26/06/1996 Thẻ căn cước: 031******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12496 |
Họ tên:
Hà Quốc Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1963 Thẻ căn cước: 001******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12497 |
Họ tên:
Phạm Chính Trung
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 12498 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Nhật Phương
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 070******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 12499 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trọng
Ngày sinh: 05/01/1994 Thẻ căn cước: 082******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12500 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Chí
Ngày sinh: 20/09/1999 Thẻ căn cước: 060******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
