Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 124941 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tùng
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 035******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 124942 |
Họ tên:
Dương Văn Vũ
Ngày sinh: 29/04/1983 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124943 |
Họ tên:
Trần Quý Nhân
Ngày sinh: 06/02/1984 CMND: 151***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 124944 |
Họ tên:
Đậu Thành Hồng
Ngày sinh: 13/03/1987 CMND: 186***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 124945 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 036******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 124946 |
Họ tên:
Phạm Minh Tâm
Ngày sinh: 27/11/1970 CMND: 011***637 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 124947 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trường
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124948 |
Họ tên:
Trần Văn Luyện
Ngày sinh: 03/01/1988 Thẻ căn cước: 036******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 124949 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 12/04/1993 CMND: 164***272 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124950 |
Họ tên:
Đặng Quốc Dũng
Ngày sinh: 03/03/1989 CMND: 183***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 124951 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 30/06/1978 Thẻ căn cước: 038******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 173***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 124953 |
Họ tên:
Trần Nam Long
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 042******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 124954 |
Họ tên:
Đặng Quang Quân
Ngày sinh: 01/08/1986 CMND: 183***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 124955 |
Họ tên:
Phạm Tiến Long
Ngày sinh: 26/06/1981 CMND: 111***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 124956 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Khải
Ngày sinh: 28/07/1990 CMND: 112***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124957 |
Họ tên:
Hoàng Công Hà
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 024******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường sắt |
|
||||||||||||
| 124958 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thái
Ngày sinh: 22/11/1987 CMND: 012***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 124959 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 026******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124960 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/03/1982 Thẻ căn cước: 026******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
