Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 124921 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu An
Ngày sinh: 02/06/1987 CMND: 351***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử truyền thông |
|
||||||||||||
| 124922 |
Họ tên:
Lê Anh Thuận
Ngày sinh: 25/04/1982 Thẻ căn cước: 072******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124923 |
Họ tên:
Trần Văn Cương
Ngày sinh: 31/10/1990 CMND: 151***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124924 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hợp
Ngày sinh: 20/07/1975 CMND: 024***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chính |
|
||||||||||||
| 124925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 14/04/1982 CMND: 024***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 124926 |
Họ tên:
Đặng Huy Đàn
Ngày sinh: 02/12/1992 CMND: 187***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 124927 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Long
Ngày sinh: 20/11/1993 CMND: 230***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 124928 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tứ
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 026******331 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chế tạo cơ khí |
|
||||||||||||
| 124929 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Việt
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 050***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 124930 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Luận
Ngày sinh: 17/06/1990 CMND: 186***453 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 124931 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc An
Ngày sinh: 16/10/1989 CMND: 186***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 124932 |
Họ tên:
Lê Doãn Việt
Ngày sinh: 07/01/1980 Thẻ căn cước: 040******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124933 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tuyền
Ngày sinh: 07/10/1979 CMND: 151***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 124934 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 131***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124935 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyết
Ngày sinh: 30/03/1992 Thẻ căn cước: 034******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 124936 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 13/05/1990 Thẻ căn cước: 036******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 124937 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thư
Ngày sinh: 04/02/1984 CMND: 151***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 124938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 10/03/1991 CMND: 125***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 124939 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 13/03/1986 Thẻ căn cước: 019******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 124940 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 18/05/1986 CMND: 240***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
