Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 124861 |
Họ tên:
Nguyễn Thuế Thạnh
Ngày sinh: 13/09/1990 CMND: 331***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124862 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 24/09/1968 CMND: 022***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124863 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 22/06/1972 Thẻ căn cước: 079******411 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 124864 |
Họ tên:
Hoàng Thiện Hương
Ngày sinh: 07/11/1975 CMND: 013***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124865 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 21/01/1978 CMND: 011***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tài và du lịch |
|
||||||||||||
| 124866 |
Họ tên:
Nguyễn Như Huy
Ngày sinh: 19/09/1988 CMND: 135***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 124867 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nghi
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 036******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 124868 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 060***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 124869 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 036******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 124870 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 10/03/1968 CMND: 012***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 124871 |
Họ tên:
Ngô Thị Hường
Ngày sinh: 30/12/1990 CMND: 013***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 124872 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thuận
Ngày sinh: 27/12/1966 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124873 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dương
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 124874 |
Họ tên:
Đinh Đức Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 030******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 124875 |
Họ tên:
Phạm Thành Đức
Ngày sinh: 22/10/1971 CMND: 011***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124876 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Long
Ngày sinh: 05/07/1988 CMND: 183***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 124877 |
Họ tên:
Bùi Văn Cường
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 113***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dưng |
|
||||||||||||
| 124878 |
Họ tên:
Trương Đức Báu
Ngày sinh: 04/03/1986 Thẻ căn cước: 035******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 124879 |
Họ tên:
Hoàng Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 121***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 124880 |
Họ tên:
Đoàn Việt Dũng
Ngày sinh: 26/06/1979 Thẻ căn cước: 025******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
