Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12461 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 08/02/1997 Thẻ căn cước: 031******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12462 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hồng
Ngày sinh: 30/09/1985 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 12463 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Bảo
Ngày sinh: 04/09/1975 Thẻ căn cước: 001******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12464 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 037******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12465 |
Họ tên:
Đào Văn Duy
Ngày sinh: 06/10/1990 Thẻ căn cước: 034******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12466 |
Họ tên:
Lê Thái Hòa
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 064******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 12467 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thọ
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 042******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 12468 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hải
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 017******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12469 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 034******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12470 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 040******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 12471 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 038******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 12472 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 038******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12473 |
Họ tên:
Phạm Trong Thăng
Ngày sinh: 21/12/1999 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12474 |
Họ tên:
Bùi Tá Đạt
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 030******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12475 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tuấn
Ngày sinh: 23/06/1977 Thẻ căn cước: 001******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12476 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Anh
Ngày sinh: 17/09/1988 Thẻ căn cước: 001******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12477 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 15/02/1978 Thẻ căn cước: 001******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12478 |
Họ tên:
Ngô Đình Dũng
Ngày sinh: 06/08/1989 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 12479 |
Họ tên:
Mai Ngọc Tú
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 038******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12480 |
Họ tên:
Dương Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 040******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
