Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 124761 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Linh
Ngày sinh: 14/11/1979 CMND: 205***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 124762 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quang
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 212***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 124763 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 038******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 124764 |
Họ tên:
Lê Trung Hiệp
Ngày sinh: 27/02/1985 Thẻ căn cước: 080******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 124765 |
Họ tên:
Lê Quốc Thắng
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 040******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124766 |
Họ tên:
Võ Văn Long
Ngày sinh: 22/07/1983 CMND: 211***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Thiết kế Cầu Đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 124767 |
Họ tên:
Trương Văn Công
Ngày sinh: 21/10/1989 CMND: 215***967 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 124768 |
Họ tên:
Đỗ Toàn Thắng
Ngày sinh: 20/01/1983 CMND: 211***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 124769 |
Họ tên:
Võ Văn Quyền
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 300***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 124770 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 11/07/1989 CMND: 240***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124771 |
Họ tên:
Lê Quốc Kiệt
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 052******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 124772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 23/11/1976 Thẻ căn cước: 052******172 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 124773 |
Họ tên:
Thân Thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 27/01/1983 CMND: 311***834 Trình độ chuyên môn: KS DDCN |
|
||||||||||||
| 124774 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trực
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 301***174 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 124775 |
Họ tên:
Phan Huỳnh Bảo Ân
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 301***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124776 |
Họ tên:
Lý Hoàng Bá
Ngày sinh: 19/10/1984 CMND: 301***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124777 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phong
Ngày sinh: 22/02/1984 CMND: 301***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124778 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cơ
Ngày sinh: 24/05/1990 CMND: 301***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124779 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hiếu
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 300***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 124780 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phương
Ngày sinh: 10/08/1993 CMND: 334***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT công trình XD |
|
