Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12441 |
Họ tên:
Nguyễn An Phú
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 040******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12442 |
Họ tên:
Tô Văn Quý
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12443 |
Họ tên:
Trần Đình Duy
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 030******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12444 |
Họ tên:
Vũ Văn Thức
Ngày sinh: 21/03/1996 Thẻ căn cước: 037******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 12445 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 29/10/1976 Thẻ căn cước: 040******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 12446 |
Họ tên:
Đặng Anh Thắng
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 031******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12447 |
Họ tên:
Lương Trung Kiên
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 034******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12448 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 049******615 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12449 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phú Công
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 049******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12450 |
Họ tên:
Phạm Minh
Ngày sinh: 31/12/1974 Thẻ căn cước: 049******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 12451 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Nam
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 049******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kĩ thuật xây dựng; chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12452 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 049******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12453 |
Họ tên:
Lê Thảo
Ngày sinh: 19/12/1979 Thẻ căn cước: 049******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12454 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 28/12/1999 Thẻ căn cước: 049******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12455 |
Họ tên:
Lâm Văn Tín
Ngày sinh: 26/03/1969 Thẻ căn cước: 049******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12456 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Đức
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 049******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12457 |
Họ tên:
Trần Quang Nguyên
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 046******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12458 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Kỳ
Ngày sinh: 11/03/1981 Thẻ căn cước: 049******473 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng đường ô tô và đường thành phố; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12459 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 049******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12460 |
Họ tên:
Nguyễn Tiên Khương
Ngày sinh: 05/08/1979 Thẻ căn cước: 049******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
