Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12441 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Khánh Vân
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 040******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12442 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 28/01/1988 Thẻ căn cước: 072******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật Chế tạo) |
|
||||||||||||
| 12443 |
Họ tên:
Phạm Thị Anh
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 038******273 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 12444 |
Họ tên:
Thái Thiên Tân
Ngày sinh: 28/11/1999 Thẻ căn cước: 092******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12445 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 28/03/1989 Thẻ căn cước: 051******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12446 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 03/02/1997 Thẻ căn cước: 077******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 12447 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi
Ngày sinh: 02/07/1997 Thẻ căn cước: 079******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12448 |
Họ tên:
Trần Gia Mỹ
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 040******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12449 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 038******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12450 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Huyên
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 036******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12451 |
Họ tên:
Lại Thế Chung
Ngày sinh: 05/03/1995 Thẻ căn cước: 036******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12452 |
Họ tên:
Trình Minh Thành
Ngày sinh: 04/04/1962 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12453 |
Họ tên:
Nguyễn Phí Hùng
Ngày sinh: 06/12/1977 Thẻ căn cước: 025******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 12454 |
Họ tên:
Trần Văn Thao
Ngày sinh: 14/03/1984 Thẻ căn cước: 036******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12455 |
Họ tên:
Triệu Thu Thúy
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 025******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12456 |
Họ tên:
Cao Ngọc Phong
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12457 |
Họ tên:
Lê Nhật Tùng
Ngày sinh: 16/05/2000 Thẻ căn cước: 052******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12458 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Dịu
Ngày sinh: 08/01/1980 Thẻ căn cước: 034******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12459 |
Họ tên:
Vũ Đức Cương
Ngày sinh: 22/05/1994 Thẻ căn cước: 031******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12460 |
Họ tên:
Trần Thu Thủy
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 031******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
