Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 124521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oanh
Ngày sinh: 11/09/1990 CMND: 197***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 124522 |
Họ tên:
Bảo Minh
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 079******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 124523 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viên
Ngày sinh: 11/02/1984 Thẻ căn cước: 030******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124524 |
Họ tên:
Trần An Thơ
Ngày sinh: 03/07/1985 CMND: 321***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 124525 |
Họ tên:
Hà Duy Hiệp
Ngày sinh: 12/08/1973 CMND: 331***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 124526 |
Họ tên:
Trần Thị Lệ Thu
Ngày sinh: 26/07/1995 CMND: 215***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 124527 |
Họ tên:
Lê Hoài Trung Quân
Ngày sinh: 20/06/1989 CMND: 271***425 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 124528 |
Họ tên:
Trần Minh Khôi
Ngày sinh: 02/08/1980 CMND: 273***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124529 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 17/03/1977 CMND: 273***523 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 124530 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 25/01/1973 CMND: 271***370 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 124531 |
Họ tên:
Bùi Quang Thành
Ngày sinh: 13/05/1992 CMND: 273***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124532 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đại
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124533 |
Họ tên:
Ngô Thế Văn
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 186***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124534 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Phương
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 273***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 124535 |
Họ tên:
Trần Công Đức
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 042******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 124536 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thành
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 124537 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tú
Ngày sinh: 15/06/1990 CMND: 183***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 124538 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 272***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 124539 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 13/03/1977 CMND: 320***744 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 124540 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quyền
Ngày sinh: 20/02/1991 CMND: 273***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
