Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 124501 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 20/01/1987 CMND: 261***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 124502 |
Họ tên:
Lương Đình Chấn
Ngày sinh: 29/07/1976 CMND: 311***643 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 124503 |
Họ tên:
Phạm Thái Nam
Ngày sinh: 07/06/1979 CMND: 025***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 124504 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 03/06/1988 Thẻ căn cước: 038******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124505 |
Họ tên:
Võ Văn Phụng
Ngày sinh: 24/12/1989 CMND: 321***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124506 |
Họ tên:
Mai Quốc Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1970 CMND: 024***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 124507 |
Họ tên:
Trần Văn Mỹ
Ngày sinh: 12/06/1991 CMND: 212***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124508 |
Họ tên:
Dương Cao Chiến
Ngày sinh: 12/08/1989 CMND: 273***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124509 |
Họ tên:
Lê Văn Nhựt
Ngày sinh: 29/03/1989 CMND: 341***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124510 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 23/09/1981 CMND: 023***926 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 124511 |
Họ tên:
Lê Văn Quy
Ngày sinh: 24/09/1992 CMND: 212***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 124512 |
Họ tên:
Võ Minh Trí
Ngày sinh: 13/09/1992 CMND: 321***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124513 |
Họ tên:
Trần Nam Ninh
Ngày sinh: 06/03/1992 CMND: 261***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 124514 |
Họ tên:
Phan Ngọc Lộc
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 264***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124515 |
Họ tên:
Lưu Quốc Thịnh
Ngày sinh: 21/10/1991 CMND: 261***609 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 124516 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ngọc
Ngày sinh: 29/06/1991 CMND: 385***489 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 124517 |
Họ tên:
Đỗ Như Khang
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 240***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 124518 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Minh
Ngày sinh: 19/09/1977 CMND: 141***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124519 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Thanh
Ngày sinh: 15/08/1981 Thẻ căn cước: 095******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 124520 |
Họ tên:
Phạm Văn Thạnh
Ngày sinh: 24/06/1987 Thẻ căn cước: 036******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - Hầm (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
