Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 124401 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Nghĩa
Ngày sinh: 02/12/1981 CMND: 013***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 124402 |
Họ tên:
Trần Hữu Hiếu
Ngày sinh: 30/01/1970 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 124403 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Định
Ngày sinh: 30/01/1985 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 124404 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Duy
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 001******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 124405 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 035******106 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 124406 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giang
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 030******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 124407 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Dương
Ngày sinh: 17/08/1978 Thẻ căn cước: 001******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 124408 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Linh
Ngày sinh: 27/05/1992 CMND: 173***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124409 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 125***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 124410 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1988 Thẻ căn cước: 025******110 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 124411 |
Họ tên:
Hồ Quốc Toàn
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 012***059 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 124412 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 15/10/1979 CMND: 194***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 124413 |
Họ tên:
Phan Đức Lưu
Ngày sinh: 04/07/1975 CMND: 194***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 124414 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 19/12/1980 Thẻ căn cước: 045******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 124415 |
Họ tên:
Lê Thuận Nam
Ngày sinh: 16/07/1980 CMND: 194***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 124416 |
Họ tên:
Dương Đình Thành
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 044******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 124417 |
Họ tên:
Cao Ngọc Lợi
Ngày sinh: 24/04/1975 CMND: 194***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 124418 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 044******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 124419 |
Họ tên:
Lê Văn Lương
Ngày sinh: 06/01/1979 CMND: 194***110 Trình độ chuyên môn: Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 124420 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoài
Ngày sinh: 19/03/1988 CMND: 321***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
