Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 124381 |
Họ tên:
Thới Minh Trí
Ngày sinh: 19/04/1989 CMND: 281***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124382 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 183***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124383 |
Họ tên:
Trần Nguyên Vũ
Ngày sinh: 11/11/1987 CMND: 280***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 124384 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phong
Ngày sinh: 05/12/1984 CMND: 225***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124385 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 05/10/1993 CMND: 272***214 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 124386 |
Họ tên:
Võ Văn Tùng
Ngày sinh: 10/11/1989 CMND: 215***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124387 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tố Lan
Ngày sinh: 21/07/1985 Thẻ căn cước: 087******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124388 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trân
Ngày sinh: 09/10/1989 CMND: 334***898 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 124389 |
Họ tên:
Trần Lê Duy
Ngày sinh: 16/03/1993 CMND: 381***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124390 |
Họ tên:
Vũ Duy Tùng
Ngày sinh: 26/01/1993 CMND: 371***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124391 |
Họ tên:
Trần Chính Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1990 CMND: 201***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 124392 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lệnh
Ngày sinh: 08/03/1991 CMND: 212***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124393 |
Họ tên:
Đinh Bá Quyên
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 034******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 124394 |
Họ tên:
Phan Hoàng Quân
Ngày sinh: 18/05/1992 CMND: 173***671 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 124395 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Khuê
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 017***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124396 |
Họ tên:
Vũ Cao Nguyên
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 014******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 124397 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 001******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 124398 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 22/07/1992 CMND: 012***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124399 |
Họ tên:
Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 10/11/1975 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 124400 |
Họ tên:
Lê Công Lâm
Ngày sinh: 26/09/1970 Thẻ căn cước: 015******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
