Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12421 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bách
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 036******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 12422 |
Họ tên:
Tạ Văn Ninh
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 026******896 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12423 |
Họ tên:
Đào Nguyên Sơn
Ngày sinh: 28/10/1997 Thẻ căn cước: 033******393 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12424 |
Họ tên:
Bùi Văn Vui
Ngày sinh: 14/09/1993 Thẻ căn cước: 038******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12425 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lai
Ngày sinh: 14/05/1982 Thẻ căn cước: 051******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 12426 |
Họ tên:
Trần Xuân Đức
Ngày sinh: 18/04/1985 Thẻ căn cước: 051******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12427 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Vũ Nhật
Ngày sinh: 16/03/1996 Thẻ căn cước: 051******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12428 |
Họ tên:
Bùi Đức Khánh
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 051******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12429 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thoại
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 054******316 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12430 |
Họ tên:
Phạm Thanh Vũ
Ngày sinh: 19/04/1976 Thẻ căn cước: 083******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12431 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Anh Minh
Ngày sinh: 01/07/1997 Thẻ căn cước: 079******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 12432 |
Họ tên:
Lưu Văn Diên
Ngày sinh: 18/02/1995 Thẻ căn cước: 054******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12433 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Phương
Ngày sinh: 22/08/1983 Thẻ căn cước: 025******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy chính xác (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 12434 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 11/11/1991 Thẻ căn cước: 040******014 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử; Cử nhân Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12435 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mười
Ngày sinh: 24/12/1997 Thẻ căn cước: 033******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 12436 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiến
Ngày sinh: 30/06/1988 Thẻ căn cước: 006******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12437 |
Họ tên:
Đinh Tiến Lực
Ngày sinh: 25/04/1993 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 12438 |
Họ tên:
Phan Trọng Sơn
Ngày sinh: 25/07/1988 Thẻ căn cước: 038******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 12439 |
Họ tên:
Đoàn Thị Phương Mai
Ngày sinh: 30/01/1999 Thẻ căn cước: 066******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12440 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nguyên
Ngày sinh: 03/08/1993 Thẻ căn cước: 052******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
