Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12421 |
Họ tên:
Nguyễn Đình San
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 036******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12422 |
Họ tên:
Chử Hải Bằng
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12423 |
Họ tên:
Ngô Văn Dương
Ngày sinh: 23/05/1996 Thẻ căn cước: 040******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12424 |
Họ tên:
Hoàng Anh Phong
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 001******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12425 |
Họ tên:
Đỗ Bách Khoa
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 12426 |
Họ tên:
Cao Tiến Lam Giang
Ngày sinh: 29/10/1975 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12427 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 033******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12428 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 04/04/1986 Thẻ căn cước: 040******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 12429 |
Họ tên:
Lê Thế Lương
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 037******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 12430 |
Họ tên:
Từ Trường Giang
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 024******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 12431 |
Họ tên:
Đàm Khương Duy
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 036******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 12432 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 038******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12433 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 031******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều kiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12434 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 034******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12435 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 038******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12436 |
Họ tên:
Đỗ Trường Ngọc
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 025******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12437 |
Họ tên:
Tạ Văn Kiên
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 035******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12438 |
Họ tên:
Chu Văn Dũng
Ngày sinh: 08/05/1996 Thẻ căn cước: 040******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12439 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuyến
Ngày sinh: 26/06/1995 Thẻ căn cước: 027******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12440 |
Họ tên:
Vũ Xuân Ngọc
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 030******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
