Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 124321 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/01/1988 CMND: 285***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124322 |
Họ tên:
Đậu Đình Trường
Ngày sinh: 22/02/1992 CMND: 225***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124323 |
Họ tên:
Lê Tân
Ngày sinh: 02/01/1987 CMND: 311***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124324 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 09/02/1991 CMND: 215***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124325 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/04/1989 CMND: 145***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 124326 |
Họ tên:
Nguyễn Du Phúc Hảo
Ngày sinh: 29/08/1993 CMND: 331***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng- Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 124327 |
Họ tên:
Trần Quang Nhu
Ngày sinh: 29/09/1990 CMND: 385***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 124328 |
Họ tên:
Trần Võ Vĩnh Lợi
Ngày sinh: 01/09/1994 CMND: 225***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 124329 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 01/01/1994 Hộ chiếu: C56**688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124330 |
Họ tên:
Ngô Tất Nguyên
Ngày sinh: 17/09/1988 CMND: 212***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124331 |
Họ tên:
Hoàng Lê Đại Thành
Ngày sinh: 30/03/1985 CMND: 197***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 124332 |
Họ tên:
Hồ Xuân Báu
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 230***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 124333 |
Họ tên:
Trần Thị Ái Lan
Ngày sinh: 27/07/1978 CMND: 023***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124334 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 25/11/1968 Thẻ căn cước: 019******113 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 124335 |
Họ tên:
Phạm Lê Thiên Phước
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 079******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 124336 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 352***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 124337 |
Họ tên:
TRẦN QUANG PHONG
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 191***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 124338 |
Họ tên:
HỒ SỸ MINH
Ngày sinh: 25/12/1984 CMND: 186***196 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 124339 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY HOÀNG
Ngày sinh: 15/12/1969 CMND: 270***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 124340 |
Họ tên:
TRẦN ĐẮC LỢI
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 221***708 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
