Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12401 |
Họ tên:
Thái Quốc Việt
Ngày sinh: 31/01/1994 Thẻ căn cước: 092******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 12402 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Minh Quan
Ngày sinh: 07/02/1996 Thẻ căn cước: 092******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12403 |
Họ tên:
Đàm Đức Thiện
Ngày sinh: 17/09/1979 Thẻ căn cước: 092******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 12404 |
Họ tên:
Chu Đức Thanh
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 036******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12405 |
Họ tên:
Vũ Huy Tâm
Ngày sinh: 08/10/1991 Thẻ căn cước: 001******580 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12406 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12407 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12408 |
Họ tên:
Phạm Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 034******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12409 |
Họ tên:
Phạm Quốc Mạnh
Ngày sinh: 20/01/1971 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12410 |
Họ tên:
Trương Công Hưng
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 040******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 12411 |
Họ tên:
Thái Doãn Hòa
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 040******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh ngành Kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 12412 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 21/12/1997 Thẻ căn cước: 001******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12413 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 036******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12414 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 29/12/1982 Thẻ căn cước: 035******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12415 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 033******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 12416 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 024******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12417 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thế
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 040******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12418 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thi
Ngày sinh: 07/10/1980 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12419 |
Họ tên:
Ma Nguyên Long
Ngày sinh: 11/01/1979 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12420 |
Họ tên:
Phạm Thị Sen
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 036******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
