Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12401 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chiến
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 026******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12402 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 026******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 12403 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Trúc
Ngày sinh: 17/01/1999 Thẻ căn cước: 082******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12404 |
Họ tên:
Lê Hùng Cường
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 008******843 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12405 |
Họ tên:
Vũ Tiến Khương
Ngày sinh: 24/10/1988 Thẻ căn cước: 034******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12406 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuyến
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 036******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12407 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Phượng
Ngày sinh: 03/02/1975 Thẻ căn cước: 027******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12408 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Châu
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 038******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 12409 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hải
Ngày sinh: 29/03/1969 Thẻ căn cước: 019******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12410 |
Họ tên:
Mạnh Thái Cẩm
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 042******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12411 |
Họ tên:
Giang Tất Thành
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 034******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12412 |
Họ tên:
Bùi Đặng Bách
Ngày sinh: 17/12/1987 Thẻ căn cước: 022******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12413 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hội
Ngày sinh: 14/02/1987 Thẻ căn cước: 017******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 12414 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1974 Thẻ căn cước: 033******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 12415 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 17/04/1995 Thẻ căn cước: 034******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 12416 |
Họ tên:
Vũ Văn Thoại
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 12417 |
Họ tên:
Trần Đình Chương
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 024******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12418 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hoàng
Ngày sinh: 09/11/1986 Thẻ căn cước: 030******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 12419 |
Họ tên:
Đào Xuân Hạnh
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 034******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 12420 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Quế
Ngày sinh: 08/11/1973 Thẻ căn cước: 040******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ Hệ hoàn chỉnh kiến thức ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
