Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
12401 Họ tên: Thái Quốc Việt
Ngày sinh: 31/01/1994
Thẻ căn cước: 092******246
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00199638 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 13/03/2030
12402 Họ tên: Nguyễn Hà Minh Quan
Ngày sinh: 07/02/1996
Thẻ căn cước: 092******825
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00199637 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 13/03/2030
CAT-00199637 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 30/12/2035
12403 Họ tên: Đàm Đức Thiện
Ngày sinh: 17/09/1979
Thẻ căn cước: 092******337
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00199636 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 13/03/2030
KTE-00199636 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/06/2035
12404 Họ tên: Chu Đức Thanh
Ngày sinh: 17/12/1993
Thẻ căn cước: 036******707
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199635 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật) II 04/06/2035
HAN-00199635 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật) II 06/03/2035
12405 Họ tên: Vũ Huy Tâm
Ngày sinh: 08/10/1991
Thẻ căn cước: 001******580
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199634 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng) III 04/06/2035
HAN-00199634 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình Nông nghiệp & PTNT III 03/04/2030
12406 Họ tên: Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 19/10/1992
Thẻ căn cước: 001******857
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199633 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng) III 04/06/2035
HAN-00199633 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng) III 06/03/2035
12407 Họ tên: Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 14/02/1982
Thẻ căn cước: 036******685
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199632 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 04/06/2035
HAN-00199632 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 06/03/2035
12408 Họ tên: Phạm Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 11/08/1993
Thẻ căn cước: 034******543
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199631 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/06/2035
HAN-00199631 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/03/2035
12409 Họ tên: Phạm Quốc Mạnh
Ngày sinh: 20/01/1971
Thẻ căn cước: 001******663
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199630 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/06/2035
HAN-00199630 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (dân dụng) III 04/06/2035
12410 Họ tên: Trương Công Hưng
Ngày sinh: 12/11/1981
Thẻ căn cước: 040******174
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199629 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật) II 04/06/2035
HAN-00199629 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật) II 06/03/2035
12411 Họ tên: Thái Doãn Hòa
Ngày sinh: 16/12/1987
Thẻ căn cước: 040******060
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh ngành Kỹ thuật nhiệt - lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199628 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 04/06/2035
HAN-00199628 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 06/03/2035
12412 Họ tên: Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 21/12/1997
Thẻ căn cước: 001******276
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199627 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/06/2035
HAN-00199627 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/03/2035
12413 Họ tên: Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/07/1993
Thẻ căn cước: 036******002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199626 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/06/2035
HAN-00199626 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/03/2035
12414 Họ tên: Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 29/12/1982
Thẻ căn cước: 035******701
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199625 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
HAN-00199625 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/03/2035
12415 Họ tên: Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 09/09/1984
Thẻ căn cước: 033******049
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199624 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
HAN-00199624 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/03/2035
12416 Họ tên: Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 20/10/1991
Thẻ căn cước: 024******281
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199623 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 04/06/2035
HAN-00199623 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 06/03/2035
12417 Họ tên: Nguyễn Quang Thế
Ngày sinh: 12/03/1996
Thẻ căn cước: 040******226
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199622 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 04/06/2035
HAN-00199622 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 06/03/2035
12418 Họ tên: Nguyễn Tuấn Thi
Ngày sinh: 07/10/1980
Thẻ căn cước: 001******032
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199621 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật) III 04/06/2035
HAN-00199621 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật) III 06/03/2035
12419 Họ tên: Ma Nguyên Long
Ngày sinh: 11/01/1979
Thẻ căn cước: 001******602
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199620 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 04/06/2035
HAN-00199620 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 06/03/2035
12420 Họ tên: Phạm Thị Sen
Ngày sinh: 05/04/1995
Thẻ căn cước: 036******650
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199619 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (cấp nước-thoát nước) III 04/06/2035
HAN-00199619 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (cấp nước-thoát nước) III 06/03/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn