Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12381 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 045******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 12382 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 045******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12383 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Ly
Ngày sinh: 04/09/1997 Thẻ căn cước: 045******198 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12384 |
Họ tên:
Lê Hoàng Long
Ngày sinh: 02/10/1998 Thẻ căn cước: 045******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12385 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 045******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12386 |
Họ tên:
Ngô Tùng Lâm
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 040******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12387 |
Họ tên:
Hoàng Đức Diệu
Ngày sinh: 23/03/1982 Thẻ căn cước: 040******206 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12388 |
Họ tên:
Ngô Thị Thúy Vinh
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 042******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12389 |
Họ tên:
Vương Duy Khánh
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 038******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 12390 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lượng
Ngày sinh: 03/07/1989 Thẻ căn cước: 017******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12391 |
Họ tên:
Tạ Quang Huy
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 008******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12392 |
Họ tên:
Châu Á Phi
Ngày sinh: 07/12/1984 Thẻ căn cước: 051******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12393 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 051******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 12394 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thanh Tính
Ngày sinh: 29/01/1994 Thẻ căn cước: 051******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12395 |
Họ tên:
Phạm Triều Trung
Ngày sinh: 22/11/1997 Thẻ căn cước: 092******247 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12396 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Trường
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 093******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12397 |
Họ tên:
Võ Thị Bích Phượng
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 092******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 12398 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Sang
Ngày sinh: 23/03/1982 Thẻ căn cước: 093******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 12399 |
Họ tên:
Thái Dương
Ngày sinh: 14/03/1991 Thẻ căn cước: 092******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12400 |
Họ tên:
Lưu Phúc Huỳnh
Ngày sinh: 15/01/1982 Thẻ căn cước: 087******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
