Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
1221 Họ tên: Mai Hải Minh
Ngày sinh: 05/09/1975
Thẻ căn cước: 022******508
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212422 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 11/02/2036
1222 Họ tên: Bùi Văn Chính
Ngày sinh: 10/08/1996
Thẻ căn cước: 034******405
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212421 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: công trình đường bộ III 11/02/2036
1223 Họ tên: Nguyễn Thị Hằng Ngân
Ngày sinh: 01/01/1985
Thẻ căn cước: 040******315
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212414 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp I 11/02/2036
1224 Họ tên: Hoàng Thanh Tú
Ngày sinh: 08/09/1980
Thẻ căn cước: 042******961
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212412 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 11/02/2036
1225 Họ tên: Vũ Thị Phượng Hằng
Ngày sinh: 16/10/1999
Thẻ căn cước: 036******514
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212409 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/02/2036
1226 Họ tên: Dương Văn Hải
Ngày sinh: 25/06/1997
Thẻ căn cước: 019******152
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212408 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ III 11/02/2036
1227 Họ tên: Hà Văn Hải
Ngày sinh: 13/01/1991
Thẻ căn cước: 036******169
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212406 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ I 11/02/2036
1228 Họ tên: Phạm Ngọc Thanh
Ngày sinh: 11/11/1973
Thẻ căn cước: 037******497
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212403 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 11/02/2036
1229 Họ tên: Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 25/08/1985
Thẻ căn cước: 038******476
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212401 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 11/02/2036
1230 Họ tên: Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 06/04/1987
Thẻ căn cước: 038******754
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212397 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện I 11/02/2036
1231 Họ tên: Nguyễn Văn Thuyên
Ngày sinh: 03/06/1986
Thẻ căn cước: 030******210
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212396 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 11/02/2036
1232 Họ tên: Võ Đức Tài
Ngày sinh: 28/12/1975
Thẻ căn cước: 049******082
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212392 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 11/02/2036
1233 Họ tên: Nguyễn Danh Thành
Ngày sinh: 16/03/1993
Thẻ căn cước: 070******429
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212391 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 11/02/2036
1234 Họ tên: Phạm Hồng Linh
Ngày sinh: 12/08/1978
Thẻ căn cước: 048******937
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212390 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 11/02/2036
1235 Họ tên: Phạm Thu Huyền
Ngày sinh: 08/12/1998
Thẻ căn cước: 034******408
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212388 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/02/2036
1236 Họ tên: Đinh Văn Hưng
Ngày sinh: 11/03/1977
Thẻ căn cước: 034******692
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212386 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 11/02/2036
1237 Họ tên: Lê Văn Huy
Ngày sinh: 28/08/1978
Thẻ căn cước: 001******809
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212384 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện I 11/02/2036
1238 Họ tên: Trần Hữu Đức
Ngày sinh: 10/11/1972
Thẻ căn cước: 049******404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật nhiệt và máy lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212382 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 11/02/2036
1239 Họ tên: Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 19/12/1987
Thẻ căn cước: 048******473
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212381 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 11/02/2036
1240 Họ tên: Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 09/08/1999
Thẻ căn cước: 027******182
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00212373 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 11/02/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn