Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1221 |
Họ tên:
Phạm Hồng Xuân
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1222 |
Họ tên:
Hồ Phúc Khởi
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 042******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt- lạnh |
|
||||||||||||
| 1223 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thu
Ngày sinh: 17/12/1995 Thẻ căn cước: 030******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1224 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ri
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 049******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 1225 |
Họ tên:
Quách Thanh Thông
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 079******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1226 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Cảnh
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 083******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1227 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 24/01/1999 Thẻ căn cước: 038******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1228 |
Họ tên:
Phạm Nhật Hào
Ngày sinh: 02/06/1999 Thẻ căn cước: 056******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 1229 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1230 |
Họ tên:
Thái Văn Trung
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 054******606 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1231 |
Họ tên:
Võ Thanh Đông
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 052******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1232 |
Họ tên:
Ngô Phi Phú
Ngày sinh: 06/09/2000 Thẻ căn cước: 049******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1233 |
Họ tên:
Ngô Thành Trung
Ngày sinh: 04/11/1985 Thẻ căn cước: 019******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1234 |
Họ tên:
Mai Trọng Tưởng
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 027******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1235 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Vũ
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 036******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 1236 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trọng
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 044******601 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1237 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 040******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1238 |
Họ tên:
Dương Văn Nhân
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 030******292 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1239 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1240 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 027******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
