Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 1221 |
Họ tên:
Mai Hải Minh
Ngày sinh: 05/09/1975 Thẻ căn cước: 022******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 1222 |
Họ tên:
Bùi Văn Chính
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 034******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 1223 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng Ngân
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 040******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||
| 1224 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tú
Ngày sinh: 08/09/1980 Thẻ căn cước: 042******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1225 |
Họ tên:
Vũ Thị Phượng Hằng
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 036******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 1226 |
Họ tên:
Dương Văn Hải
Ngày sinh: 25/06/1997 Thẻ căn cước: 019******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 1227 |
Họ tên:
Hà Văn Hải
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 1228 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thanh
Ngày sinh: 11/11/1973 Thẻ căn cước: 037******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 1229 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 038******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 1230 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 038******754 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 1231 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyên
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 030******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 1232 |
Họ tên:
Võ Đức Tài
Ngày sinh: 28/12/1975 Thẻ căn cước: 049******082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||
| 1233 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thành
Ngày sinh: 16/03/1993 Thẻ căn cước: 070******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 1234 |
Họ tên:
Phạm Hồng Linh
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 048******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||
| 1235 |
Họ tên:
Phạm Thu Huyền
Ngày sinh: 08/12/1998 Thẻ căn cước: 034******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 1236 |
Họ tên:
Đinh Văn Hưng
Ngày sinh: 11/03/1977 Thẻ căn cước: 034******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 1237 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 28/08/1978 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 1238 |
Họ tên:
Trần Hữu Đức
Ngày sinh: 10/11/1972 Thẻ căn cước: 049******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật nhiệt và máy lạnh |
|
||||||||
| 1239 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 048******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 1240 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 09/08/1999 Thẻ căn cước: 027******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
