Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123941 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 11/11/1979 CMND: 331***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 123942 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trịnh
Ngày sinh: 26/02/1984 CMND: 261***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123943 |
Họ tên:
Trần Xuân Hải
Ngày sinh: 16/05/1993 CMND: 261***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123944 |
Họ tên:
Châu Minh Tâm
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 087******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123945 |
Họ tên:
Lê Thánh Tôn
Ngày sinh: 03/03/1988 CMND: 024***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Kỹ thuật Chế tạo |
|
||||||||||||
| 123946 |
Họ tên:
Lê Thị Thu
Ngày sinh: 26/11/1989 CMND: 125***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 123947 |
Họ tên:
Đỗ Vũ Minh Quân
Ngày sinh: 30/01/1986 Thẻ căn cước: 068******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 123948 |
Họ tên:
Bùi Nhựt Trường
Ngày sinh: 21/01/1991 CMND: 341***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123949 |
Họ tên:
Lương Gia Quang
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 183***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Cơ khí chế tạo máy) |
|
||||||||||||
| 123950 |
Họ tên:
Đinh Văn Khánh
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 034******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 123951 |
Họ tên:
Phạm Thành Minh
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 301***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123952 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thuận
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 083******369 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 123953 |
Họ tên:
Lê Anh Sinh
Ngày sinh: 13/12/1985 CMND: 183***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 123954 |
Họ tên:
Lê Thanh Nam
Ngày sinh: 12/06/1976 CMND: 025***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 123955 |
Họ tên:
Lê Ngọc Cường
Ngày sinh: 10/11/1982 CMND: 026***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 123956 |
Họ tên:
Bùi Xuân Phúc
Ngày sinh: 03/02/1981 CMND: 023***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123957 |
Họ tên:
Mai Trí Vinh
Ngày sinh: 16/03/1986 Thẻ căn cước: 079******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 123958 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hùng
Ngày sinh: 25/09/1985 CMND: 197***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 123959 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vũ
Ngày sinh: 31/10/1988 CMND: 024***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123960 |
Họ tên:
Lê Huy Thanh
Ngày sinh: 06/02/1989 CMND: 341***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
