Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123921 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1992 CMND: 201***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 123922 |
Họ tên:
Lê Văn Huân
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 212***636 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 123923 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cang
Ngày sinh: 15/05/1991 CMND: 215***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123924 |
Họ tên:
Phạm Tấn Khương
Ngày sinh: 20/02/1987 CMND: 212***535 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 123925 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thưởng
Ngày sinh: 09/10/1989 Thẻ căn cước: 034******490 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 123926 |
Họ tên:
Lê Bảo Lộc
Ngày sinh: 09/01/1991 CMND: 321***203 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 123927 |
Họ tên:
Lê Thị Bình Nguyên
Ngày sinh: 15/08/1985 CMND: 301***153 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 123928 |
Họ tên:
Lê Bá Thắng
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 038******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 123929 |
Họ tên:
Phan Duy Thuật
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 260***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 123930 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiệp
Ngày sinh: 20/03/1991 CMND: 245***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 123931 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiếu
Ngày sinh: 11/09/1981 CMND: 225***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 123932 |
Họ tên:
Đặng Minh Trí
Ngày sinh: 28/05/1982 CMND: 023***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 123933 |
Họ tên:
Võ Duy Thanh Tâm
Ngày sinh: 20/09/1970 CMND: 022***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 123934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuê
Ngày sinh: 22/10/1965 CMND: 320***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123935 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thể
Ngày sinh: 26/06/1986 CMND: 261***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123936 |
Họ tên:
Kiều Quang Dũng
Ngày sinh: 04/01/1990 CMND: 212***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123937 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tín
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 077******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123938 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 334***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123939 |
Họ tên:
Hồ Cẩm Tú
Ngày sinh: 12/07/1989 CMND: 331***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123940 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lợi
Ngày sinh: 06/06/1992 CMND: 341***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
