Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123881 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 15/02/1976 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 123882 |
Họ tên:
Lý Đào
Ngày sinh: 01/02/1988 CMND: 205***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 123883 |
Họ tên:
Võ Minh Tấn
Ngày sinh: 10/03/1995 CMND: 312***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 123884 |
Họ tên:
Phạm Trần Long
Ngày sinh: 06/04/1981 CMND: 271***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123885 |
Họ tên:
Lê Anh Tài
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 038******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện) |
|
||||||||||||
| 123886 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngữ
Ngày sinh: 28/11/1986 CMND: 191***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 123887 |
Họ tên:
Đào Xuân Vũ
Ngày sinh: 04/07/1990 CMND: 241***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123888 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Lê
Ngày sinh: 29/08/1982 Thẻ căn cước: 056******032 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 123889 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đại
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 285***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 123890 |
Họ tên:
Võ Công Phong
Ngày sinh: 23/03/1992 CMND: 272***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 123891 |
Họ tên:
Đặng Đức Hiền
Ngày sinh: 05/11/1989 CMND: 024***809 Trình độ chuyên môn: CĐ Kinh tế xây dựng; Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 123892 |
Họ tên:
Ngô Đức Toàn
Ngày sinh: 25/07/1990 CMND: 225***373 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 123893 |
Họ tên:
Huỳnh Đào Nhật Duy
Ngày sinh: 16/07/1994 CMND: 025***325 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 123894 |
Họ tên:
Châu Văn Hậu
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 205***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 123895 |
Họ tên:
Trần Quang Thành
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 051******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 123896 |
Họ tên:
Trương Quốc Cường
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 215***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 123897 |
Họ tên:
Đặng Nhật Minh
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 046******241 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 123898 |
Họ tên:
Tô Quốc Liêm
Ngày sinh: 19/10/1980 CMND: 025***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 123899 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Châu Giang
Ngày sinh: 09/07/1991 CMND: 241***778 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 123900 |
Họ tên:
Huỳnh Công Tân
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 212***316 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
