Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123841 |
Họ tên:
Ngô Khắc Trọng
Ngày sinh: 09/10/1993 CMND: 173***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123842 |
Họ tên:
Mai Thanh Bình
Ngày sinh: 18/08/1986 CMND: 172***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123843 |
Họ tên:
Võ Hoàng Vũ
Ngày sinh: 05/02/1991 CMND: 371***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123844 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 12/05/1987 CMND: 371***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mót
Ngày sinh: 01/10/1977 CMND: 311***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 123846 |
Họ tên:
Phạm Chí Cường
Ngày sinh: 20/01/1993 CMND: 371***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123847 |
Họ tên:
Trương Minh Hoàng
Ngày sinh: 21/07/1990 CMND: 371***442 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 123848 |
Họ tên:
Lưu Lê An Khang
Ngày sinh: 12/07/1992 CMND: 371***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123849 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Châu
Ngày sinh: 13/07/1983 CMND: 371***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 123850 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 23/09/1975 CMND: 161***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123851 |
Họ tên:
Cao Duy Hậu
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 064******014 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng/Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp/Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 123852 |
Họ tên:
Ngô Trí Dũng
Ngày sinh: 01/03/1993 CMND: 241***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123853 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 31/01/1988 Thẻ căn cước: 092******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 123854 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 08/02/1989 CMND: 271***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 123855 |
Họ tên:
Phan Văn Nhân
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 321***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 123856 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thạnh
Ngày sinh: 10/03/1986 CMND: 301***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123857 |
Họ tên:
Thái Quốc Cần
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 280***350 Trình độ chuyên môn: TCXD Dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/01/1991 CMND: 205***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123859 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mỹ
Ngày sinh: 05/12/1993 CMND: 197***518 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 123860 |
Họ tên:
Trương Quang Thanh
Ngày sinh: 25/06/1983 Thẻ căn cước: 038******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
