Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123801 |
Họ tên:
Kim Kông Vũ
Ngày sinh: 30/08/1992 CMND: 142***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123802 |
Họ tên:
Matriche Roger
Ngày sinh: 17/10/1955 Hộ chiếu: EJ8**561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 123803 |
Họ tên:
Phạm Minh Nhựt
Ngày sinh: 20/01/1964 Hộ chiếu: EP5**582 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 123804 |
Họ tên:
Seonghan Choi
Ngày sinh: 13/04/1981 Hộ chiếu: M28***660 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 123805 |
Họ tên:
Đào Đặng Giang
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 001******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 123806 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1980 CMND: 111***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123807 |
Họ tên:
Kihoon Sung
Ngày sinh: 11/07/1979 Hộ chiếu: M58***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dân dụng, đô thị và hệ thống địa chất |
|
||||||||||||
| 123808 |
Họ tên:
Junhyoung Lee
Ngày sinh: 22/05/1981 Hộ chiếu: M98***314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 123809 |
Họ tên:
Byung Jae Kang
Ngày sinh: 21/07/1982 Hộ chiếu: M19***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 123810 |
Họ tên:
John Clifford Beckett
Ngày sinh: 30/01/1949 CMND: 556***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 123811 |
Họ tên:
Massimiliano Ferrari
Ngày sinh: 22/03/1967 Hộ chiếu: YA8***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 123812 |
Họ tên:
Furusawa Kazuhiro
Ngày sinh: 17/09/1972 Hộ chiếu: TZ1***848 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kiến trúc |
|
||||||||||||
| 123813 |
Họ tên:
Phan Xuân Cường
Ngày sinh: 06/05/1989 CMND: 183***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123814 |
Họ tên:
IIDA Yuji
Ngày sinh: 27/09/1975 Hộ chiếu: TR5***305 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật kiến trúc và xây dựng |
|
||||||||||||
| 123815 |
Họ tên:
Okazaki Kiyoshi
Ngày sinh: 31/07/1974 Hộ chiếu: TK4***998 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 123816 |
Họ tên:
Kim Jae Woo
Ngày sinh: 10/09/1968 Hộ chiếu: M33***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng khoa thiết bị kiến trúc |
|
||||||||||||
| 123817 |
Họ tên:
Irvin Cabresos Labadan
Ngày sinh: 24/01/1978 Hộ chiếu: P02***59B Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành điện tử - công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 123818 |
Họ tên:
Lee Jun Min
Ngày sinh: 13/05/1983 Hộ chiếu: M43***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 123819 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 10/07/1970 CMND: 040***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123820 |
Họ tên:
Phạm Minh Quang
Ngày sinh: 21/11/1988 CMND: 040***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đô thị |
|
