Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12361 |
Họ tên:
Phùng Văn Toàn
Ngày sinh: 08/04/1991 Thẻ căn cước: 026******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12362 |
Họ tên:
Phạm Dương Thuận
Ngày sinh: 06/11/2000 Thẻ căn cước: 031******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12363 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phương
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12364 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 019******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12365 |
Họ tên:
Đinh Quang Khải
Ngày sinh: 21/07/1999 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12366 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Doanh
Ngày sinh: 15/05/1960 Thẻ căn cước: 037******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12367 |
Họ tên:
Nguyễn Hào Quang
Ngày sinh: 17/06/1970 Thẻ căn cước: 025******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12368 |
Họ tên:
Tạ Đăng Hoàng
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 027******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12369 |
Họ tên:
Trần Phước Bảo
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 042******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 038******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12371 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 28/05/1988 Thẻ căn cước: 031******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12372 |
Họ tên:
Trịnh Chiến Thắng
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 038******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12373 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 036******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12374 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 05/01/1976 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12375 |
Họ tên:
Nghiêm Đình Tú
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 027******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12376 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/07/1980 Thẻ căn cước: 037******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12377 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 14/05/1988 Thẻ căn cước: 036******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12378 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp - chuyên ngành Điện |
|
||||||||||||
| 12379 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 040******467 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12380 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thưởng
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
