Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123621 |
Họ tên:
Quan Đức Thuận
Ngày sinh: 25/04/1985 Thẻ căn cước: 079******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 123622 |
Họ tên:
Trần Duy Cường
Ngày sinh: 03/06/1980 CMND: 025***098 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 123623 |
Họ tên:
Trần Văn Quỳnh
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 083******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 123624 |
Họ tên:
Đinh Kim Hoan
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 221***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123625 |
Họ tên:
Lê Văn Quởn
Ngày sinh: 11/08/1979 CMND: 320***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 123626 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 260***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 123627 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 09/09/1978 Thẻ căn cước: 051******202 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 123628 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Công
Ngày sinh: 21/05/1979 CMND: 212***387 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 123629 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Văn Bằng
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 215***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123630 |
Họ tên:
Lê Huy Nhật
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 212***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123631 |
Họ tên:
Phạm Quang Duy
Ngày sinh: 19/09/1984 CMND: 240***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 123632 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 17/11/1982 Thẻ căn cước: 079******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 123633 |
Họ tên:
Đặng Thanh Châu
Ngày sinh: 24/07/1973 Thẻ căn cước: 048******119 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 123634 |
Họ tên:
Đinh Công Thùy
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 036******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 123635 |
Họ tên:
Trần Thanh Hóa
Ngày sinh: 02/11/1972 CMND: 261***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 123636 |
Họ tên:
Phạm Đình Nam
Ngày sinh: 21/04/1974 Thẻ căn cước: 079******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 123637 |
Họ tên:
Phan Thanh Sa
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 211***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123638 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thanh
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 054******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123639 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Lam
Ngày sinh: 07/04/1974 CMND: 025***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 123640 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Lâm
Ngày sinh: 18/02/1989 CMND: 285***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ - điện tử |
|
