Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123581 |
Họ tên:
Ngô Văn Huê
Ngày sinh: 20/05/1972 CMND: 261***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 123582 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hớn
Ngày sinh: 19/09/1985 CMND: 261***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 123583 |
Họ tên:
Đặng Thành Trung
Ngày sinh: 12/08/1977 CMND: 261***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 123584 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Quốc
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 261***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 123585 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tú
Ngày sinh: 01/06/1981 CMND: 260***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 123586 |
Họ tên:
Lê Đức Thư
Ngày sinh: 22/06/1976 CMND: 261***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 123587 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 261***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 123588 |
Họ tên:
Lương Trình
Ngày sinh: 29/11/1983 CMND: 260***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 123589 |
Họ tên:
Lê Triều Minh Triết
Ngày sinh: 27/07/1975 Thẻ căn cước: 086******151 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 123590 |
Họ tên:
Trần Cường
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 036******184 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 123591 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhã
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 060******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123592 |
Họ tên:
Diệp Bảo Chiêu
Ngày sinh: 10/07/1978 CMND: 023***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123593 |
Họ tên:
Phạm Bá Tuân
Ngày sinh: 23/04/1983 Thẻ căn cước: 038******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 123594 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 16/11/1976 CMND: 022***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 123595 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Trương
Ngày sinh: 14/06/1983 CMND: 205***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123596 |
Họ tên:
Phan Quốc Thông
Ngày sinh: 27/05/1984 CMND: 026***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 123597 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 28/08/1988 CMND: 205***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123598 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 01/11/1973 CMND: 270***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh - ngành kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 123599 |
Họ tên:
Trần Thiện Khiêm
Ngày sinh: 15/02/1983 CMND: 334***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123600 |
Họ tên:
Trương Minh Duy
Ngày sinh: 09/04/1984 CMND: 301***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
