Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12341 |
Họ tên:
Đào Văn Đại
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 033******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12342 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiếu
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 030******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12343 |
Họ tên:
Trần Xuân Thu
Ngày sinh: 19/09/1999 Thẻ căn cước: 036******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 12344 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tài
Ngày sinh: 27/08/1979 Thẻ căn cước: 015******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12345 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 11/05/1986 Thẻ căn cước: 040******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12346 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Vinh
Ngày sinh: 27/11/1995 Thẻ căn cước: 027******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12347 |
Họ tên:
Hoàng Công Viên
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 044******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12348 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Bàng
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 040******351 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12349 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 27/09/1999 Thẻ căn cước: 036******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12350 |
Họ tên:
Đào Duy Khánh
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 030******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12351 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 026******174 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12352 |
Họ tên:
Hồ Trọng Châu
Ngày sinh: 07/08/1989 Thẻ căn cước: 040******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12353 |
Họ tên:
Phạm Văn Hằng
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 024******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12354 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 12355 |
Họ tên:
Lê Vũ Nhật Anh
Ngày sinh: 17/04/1987 Thẻ căn cước: 040******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12356 |
Họ tên:
Trần Đình Trọng
Ngày sinh: 11/11/1993 Thẻ căn cước: 033******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12357 |
Họ tên:
Trần Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 036******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 12358 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 033******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 12359 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/02/1973 Thẻ căn cước: 031******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12360 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 036******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
