Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12341 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 17/01/1977 Thẻ căn cước: 025******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12342 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thái
Ngày sinh: 07/01/1988 Thẻ căn cước: 038******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 12343 |
Họ tên:
Vũ Đức Nghĩa
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 001******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12344 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 08/01/1986 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12345 |
Họ tên:
Bùi Đăng Tân
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12346 |
Họ tên:
Bùi Huy Tuấn
Ngày sinh: 13/11/1985 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 12347 |
Họ tên:
Tưởng Quốc Công
Ngày sinh: 17/01/1995 Thẻ căn cước: 040******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12348 |
Họ tên:
Trần Việt Trung
Ngày sinh: 28/12/1983 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12349 |
Họ tên:
Bùi Thế Mạnh
Ngày sinh: 10/08/1974 Thẻ căn cước: 001******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12350 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hường
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12351 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tùng
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 001******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 12352 |
Họ tên:
Phạm Đình Quân
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 034******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 04/07/1989 Thẻ căn cước: 034******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12354 |
Họ tên:
Tạ Xuân Phong
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 001******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12355 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 12356 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quynh
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12357 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chương
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 036******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 024******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 12360 |
Họ tên:
Trương Tuấn Sơn
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 036******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
