Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123441 |
Họ tên:
Lương Công Bình
Ngày sinh: 03/10/1990 Thẻ căn cước: 079******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123442 |
Họ tên:
Bùi Duy Ruật
Ngày sinh: 11/07/1976 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123443 |
Họ tên:
Ngô Văn Sáng
Ngày sinh: 13/03/1985 Thẻ căn cước: 034******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay - ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123444 |
Họ tên:
Mai Văn Hoãn
Ngày sinh: 24/01/1991 CMND: 151***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123445 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 036******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123446 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tuy
Ngày sinh: 02/01/1979 CMND: 164***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 123447 |
Họ tên:
Lâm Quang Vinh
Ngày sinh: 20/02/1941 Thẻ căn cước: 033******324 Trình độ chuyên môn: Thiết kế kiến trúc dân dụng |
|
||||||||||||
| 123448 |
Họ tên:
Phạm Thế Thắng
Ngày sinh: 18/08/1975 CMND: 273***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 123449 |
Họ tên:
Đỗ Đức Dân
Ngày sinh: 26/06/1984 CMND: 281***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123450 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Như
Ngày sinh: 08/10/1987 CMND: 025***931 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật/ Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 123451 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Hùng
Ngày sinh: 08/04/1968 CMND: 205***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 123452 |
Họ tên:
Trịnh Đình Dũng
Ngày sinh: 10/09/1971 CMND: 271***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123453 |
Họ tên:
Tôn Đức Cung
Ngày sinh: 11/12/1976 Thẻ căn cước: 042******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 123454 |
Họ tên:
Phạm Hồng Kiên
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 281***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 123455 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Hạnh
Ngày sinh: 10/08/1971 CMND: 272***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123456 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 036******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123457 |
Họ tên:
Trần Trọng Văn
Ngày sinh: 09/07/1978 Thẻ căn cước: 080******586 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 123458 |
Họ tên:
Đỗ Đức Nhã
Ngày sinh: 18/11/1988 CMND: 221***472 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 123459 |
Họ tên:
Tô Minh Tuyền
Ngày sinh: 22/03/1989 CMND: 230***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghệp |
|
||||||||||||
| 123460 |
Họ tên:
Phan Phụng Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 205***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
