Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123421 |
Họ tên:
Phan Trọng Hoàng
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 186***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123422 |
Họ tên:
Triệu Văn Kiểm
Ngày sinh: 26/12/1984 CMND: 121***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 123423 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 15/07/1987 CMND: 197***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123424 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phúc
Ngày sinh: 26/10/1988 CMND: 261***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 123425 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vũ
Ngày sinh: 19/03/1978 CMND: 212***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 123426 |
Họ tên:
Lê Tiến Hưng
Ngày sinh: 22/05/1989 CMND: 186***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123427 |
Họ tên:
Phạm Văn Quế
Ngày sinh: 07/03/1992 CMND: 187***723 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 123428 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1986 CMND: 186***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123429 |
Họ tên:
Đặng Minh Thắng
Ngày sinh: 11/06/1991 CMND: 186***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123430 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Minh
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 038******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 123431 |
Họ tên:
Trần Thái Vương
Ngày sinh: 03/02/1979 CMND: 023***585 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật/ Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 123432 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 01/05/1981 CMND: 101***549 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 123433 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 04/04/1987 Thẻ căn cước: 022******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123434 |
Họ tên:
Hà Duy Hưng
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 033******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123435 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 30/07/1990 CMND: 371***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 123436 |
Họ tên:
Trần Sơn Hải
Ngày sinh: 08/03/1980 CMND: 301***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123437 |
Họ tên:
Hồ Hữu Chương
Ngày sinh: 10/11/1980 CMND: 025***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật - Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 123438 |
Họ tên:
Đỗ Viết Hoàng
Ngày sinh: 08/07/1978 CMND: 023***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 123439 |
Họ tên:
Nguyễn Quý
Ngày sinh: 01/10/1986 CMND: 186***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123440 |
Họ tên:
Trần Văn Thạo
Ngày sinh: 12/04/1978 CMND: 151***486 Trình độ chuyên môn: Trung học/Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
