Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12321 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 06/05/1976 Thẻ căn cước: 008******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12322 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Nam
Ngày sinh: 13/02/1984 Thẻ căn cước: 037******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 12323 |
Họ tên:
Vũ Đình Việt
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 030******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 12324 |
Họ tên:
Bế Việt Đức
Ngày sinh: 24/10/1981 Thẻ căn cước: 020******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 12325 |
Họ tên:
Ngô Chí Hùng
Ngày sinh: 11/05/1981 Thẻ căn cước: 031******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12326 |
Họ tên:
Đinh Thị Thoa
Ngày sinh: 04/07/1994 Thẻ căn cước: 042******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12327 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Khôi
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 001******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 12328 |
Họ tên:
Trần Lê Dũng
Ngày sinh: 18/03/1996 Thẻ căn cước: 015******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12330 |
Họ tên:
Tống Quang Duy
Ngày sinh: 21/12/1999 Thẻ căn cước: 034******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12331 |
Họ tên:
Lưu Văn Trung
Ngày sinh: 23/04/1979 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12332 |
Họ tên:
Đặng Thị Hạnh
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12333 |
Họ tên:
Trần Thị Xuân Thảo
Ngày sinh: 21/06/1999 Thẻ căn cước: 040******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12334 |
Họ tên:
Ngô Duy Công
Ngày sinh: 05/09/1975 Thẻ căn cước: 030******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 12335 |
Họ tên:
Cao Văn Nam
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 034******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa mỏ-công trình |
|
||||||||||||
| 12336 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thảo
Ngày sinh: 18/02/1981 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 12337 |
Họ tên:
Ngô Gia Khiêm
Ngày sinh: 29/07/1999 Thẻ căn cước: 036******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12338 |
Họ tên:
Cao Chiến
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 040******914 Trình độ chuyên môn: Ths. Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 12339 |
Họ tên:
Trần Bá Thành
Ngày sinh: 19/09/1999 Thẻ căn cước: 001******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12340 |
Họ tên:
Châu Trần Minh Khôi
Ngày sinh: 04/01/1989 Thẻ căn cước: 031******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
