Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 12321 |
Họ tên:
Dương Hải Anh
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 024******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 12322 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 18/09/1978 Thẻ căn cước: 033******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 12323 |
Họ tên:
Ngô Xuân Kiên
Ngày sinh: 16/04/1996 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||
| 12324 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Chức
Ngày sinh: 23/04/1977 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||
| 12325 |
Họ tên:
Trần Quốc Hưng
Ngày sinh: 18/05/1977 Thẻ căn cước: 036******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 12326 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 23/02/1998 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 12327 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/11/1979 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||
| 12328 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Tôn
Ngày sinh: 07/01/1978 Thẻ căn cước: 030******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 12329 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Tùng
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 001******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 12330 |
Họ tên:
Đặng Đình Đạt
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 12331 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1972 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 12332 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 05/06/1994 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||
| 12333 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 001******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 12334 |
Họ tên:
Trần Cao Lâm
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||
| 12335 |
Họ tên:
Mai Văn Thịnh
Ngày sinh: 17/03/1981 Thẻ căn cước: 038******255 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||
| 12336 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 29/08/1983 Thẻ căn cước: 035******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 12337 |
Họ tên:
Vũ Văn Thanh
Ngày sinh: 30/11/1978 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Ngành Điện Nông nghiệp |
|
||||||||
| 12338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 11/10/1987 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||
| 12339 |
Họ tên:
Đinh Quang Thanh
Ngày sinh: 19/08/1983 Hộ chiếu: '02*******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 12340 |
Họ tên:
Hồ Công Anh Thông
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 042******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường sắt Ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
