Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123221 |
Họ tên:
Thới Ngọc Sơn
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 221***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123222 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 17/03/1992 CMND: 272***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123223 |
Họ tên:
Tạ Văn Khảm
Ngày sinh: 07/03/1974 CMND: 272***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123224 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 08/12/1987 CMND: 183***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 123225 |
Họ tên:
Lê Văn Hạnh
Ngày sinh: 16/06/1974 CMND: 272***858 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 123226 |
Họ tên:
Dương Minh Như
Ngày sinh: 08/09/1986 CMND: 183***917 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 123227 |
Họ tên:
Phạm Việt Hưng
Ngày sinh: 23/07/1982 CMND: 121***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 123228 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 22/06/1981 CMND: 017***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 123229 |
Họ tên:
Kiều Quang Minh
Ngày sinh: 07/05/1984 CMND: 111***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 123230 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hậu
Ngày sinh: 21/06/1971 CMND: 111***979 Trình độ chuyên môn: Th.s KT Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 123231 |
Họ tên:
Nguyễn Khải Hoàn
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 123232 |
Họ tên:
Trương Trịnh Tân
Ngày sinh: 23/01/1983 Thẻ căn cước: 037******876 Trình độ chuyên môn: Th.s KT Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng CTN |
|
||||||||||||
| 123233 |
Họ tên:
Hồ Nam Sơn
Ngày sinh: 13/05/1992 Hộ chiếu: C18**385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 123234 |
Họ tên:
Bùi Huy Bình
Ngày sinh: 01/08/1984 CMND: 013***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 123235 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tiến
Ngày sinh: 12/01/1988 Thẻ căn cước: 036******009 Trình độ chuyên môn: Th.s KT Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 123236 |
Họ tên:
Vương Viết Hưng
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 001******690 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ QLDA, Kỹ sư Kinh tế |
|
||||||||||||
| 123237 |
Họ tên:
NguyễnVăn Sênh
Ngày sinh: 05/12/1977 CMND: 145***805 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ QTKD Kỹ sư Kinh tế |
|
||||||||||||
| 123238 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 06/05/1991 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 123239 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Quang
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 036******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Cơ sở Hạ tầng CTN |
|
||||||||||||
| 123240 |
Họ tên:
Lê Trọng Phan
Ngày sinh: 11/10/1986 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: CN Kinh tế Nông nghiệp Thạc sĩ QL Tài nguyên nước |
|
