Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123201 |
Họ tên:
Lê Đặng Quỳnh
Ngày sinh: 26/01/1993 CMND: 241***727 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 123202 |
Họ tên:
Trần Xuân Phương
Ngày sinh: 16/01/1985 CMND: 240***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123203 |
Họ tên:
Hồ Minh Phúc
Ngày sinh: 12/07/1981 CMND: 240***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 123204 |
Họ tên:
Cung Trọng Đăng Sơn
Ngày sinh: 31/07/1984 CMND: 240***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123205 |
Họ tên:
Nguyễn Vi Đình
Ngày sinh: 24/09/1993 CMND: 241***923 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 123206 |
Họ tên:
Trần Anh Quốc
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 241***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123207 |
Họ tên:
Lê Châu Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1989 CMND: 331***784 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 123208 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 22/04/1990 CMND: 341***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123209 |
Họ tên:
Phan Tấn Thảo
Ngày sinh: 19/07/1978 CMND: 331***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 123210 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Nhựt
Ngày sinh: 18/07/1980 CMND: 341***564 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 123211 |
Họ tên:
Đào Thanh Cường
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 341***869 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123212 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1983 CMND: 331***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 123213 |
Họ tên:
Thạch Sôm Sô Hoách
Ngày sinh: 24/04/1976 CMND: 331***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 123214 |
Họ tên:
Trương Mỹ Phẩm
Ngày sinh: 09/01/1986 CMND: 331***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 123215 |
Họ tên:
Lưu Đức Hải
Ngày sinh: 14/12/1950 Thẻ căn cước: 001******836 Trình độ chuyên môn: TS-KTS |
|
||||||||||||
| 123216 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Triển
Ngày sinh: 30/10/1960 CMND: 011***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 123217 |
Họ tên:
Đinh Việt Anh
Ngày sinh: 23/10/1984 Thẻ căn cước: 030******610 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch-ngành QH đô thị |
|
||||||||||||
| 123218 |
Họ tên:
Lê Minh Nghĩa
Ngày sinh: 08/08/1983 CMND: 194***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 123219 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Mạnh
Ngày sinh: 16/03/1981 CMND: 100***070 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 123220 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiếu
Ngày sinh: 28/07/1989 CMND: 271***200 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
