Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12301 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 21/05/1998 Thẻ căn cước: 040******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12302 |
Họ tên:
Đinh Nhật Việt
Ngày sinh: 03/08/1999 Thẻ căn cước: 066******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 12303 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 28/02/1973 Thẻ căn cước: 022******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12304 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 022******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 12305 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 022******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12306 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thắng
Ngày sinh: 21/05/1978 Thẻ căn cước: 031******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện; Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12307 |
Họ tên:
Bùi Quang Đạt
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 022******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12308 |
Họ tên:
Bùi Huy Bình
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 030******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyết
Ngày sinh: 09/12/1990 Thẻ căn cước: 030******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12310 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hưng
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 022******601 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sưkỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 12311 |
Họ tên:
Phạm Duy Thăng
Ngày sinh: 24/07/1992 Thẻ căn cước: 022******636 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12312 |
Họ tên:
Đinh Đức Minh
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 022******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 12313 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 09/09/1971 Thẻ căn cước: 031******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12314 |
Họ tên:
Vũ Quang Hiệp
Ngày sinh: 03/05/1997 Thẻ căn cước: 022******220 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12315 |
Họ tên:
Trần Nhật Anh
Ngày sinh: 12/07/1999 Thẻ căn cước: 022******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12316 |
Họ tên:
Lưu Trọng Toàn
Ngày sinh: 03/12/1998 Thẻ căn cước: 022******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12317 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tùng
Ngày sinh: 29/06/1993 Thẻ căn cước: 030******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 12318 |
Họ tên:
Đào Ngọc Lâm
Ngày sinh: 30/05/1986 Thẻ căn cước: 034******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12319 |
Họ tên:
Bùi Hồng Anh
Ngày sinh: 20/12/2000 Thẻ căn cước: 022******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12320 |
Họ tên:
Dương Đình Thủy
Ngày sinh: 03/12/1993 Thẻ căn cước: 027******067 Trình độ chuyên môn: CĐ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
