Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12301 |
Họ tên:
Lê Sỹ Anh Vũ
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 038******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12302 |
Họ tên:
Trần Đức Vinh
Ngày sinh: 02/11/1995 Thẻ căn cước: 037******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12303 |
Họ tên:
Lý Đình Luân
Ngày sinh: 21/05/1994 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12304 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sỹ
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 038******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 12305 |
Họ tên:
Kiều Văn Linh
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12306 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thịnh
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 035******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12307 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12308 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 034******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12309 |
Họ tên:
Phùng Minh Hùng
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 038******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12310 |
Họ tên:
Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 031******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12311 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 28/11/1992 Thẻ căn cước: 027******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12312 |
Họ tên:
Cao Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12313 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trọng
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12314 |
Họ tên:
Bùi Tuyết Hoa
Ngày sinh: 30/04/1976 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12315 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 036******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12316 |
Họ tên:
Lương Thiện Quang
Ngày sinh: 23/10/1998 Thẻ căn cước: 036******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12317 |
Họ tên:
Phạm Trùng Khánh
Ngày sinh: 12/03/1968 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12318 |
Họ tên:
Trần Xuân Đức
Ngày sinh: 30/03/1979 Thẻ căn cước: 036******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12319 |
Họ tên:
Đào Việt Huân
Ngày sinh: 09/02/1980 Thẻ căn cước: 008******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 12320 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Viễn
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 034******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
