Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123021 |
Họ tên:
Lê Thực
Ngày sinh: 21/06/1992 CMND: 135***010 Trình độ chuyên môn: KS XD CT giao thông |
|
||||||||||||
| 123022 |
Họ tên:
Trần Công Dự
Ngày sinh: 16/09/1989 CMND: 162***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123023 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 03/06/1990 CMND: 173***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 123024 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 17/07/1993 CMND: 017***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123025 |
Họ tên:
Trần Hoài Linh
Ngày sinh: 12/08/1976 CMND: 111***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 123026 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khải
Ngày sinh: 06/11/1984 CMND: 145***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 123027 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/03/1991 CMND: 145***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 123028 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 08/11/1978 CMND: 162***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 123029 |
Họ tên:
Mai Văn Đạt
Ngày sinh: 15/05/1992 CMND: 163***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123030 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 30/01/1991 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 123031 |
Họ tên:
Trần Văn Thiêm
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 036******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 123032 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 162***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123033 |
Họ tên:
Hà Thành Công
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 163***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123034 |
Họ tên:
Bùi Văn Toản
Ngày sinh: 20/05/1991 CMND: 151***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 123035 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 001******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123036 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 28/09/1991 CMND: 285***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 123037 |
Họ tên:
Trịnh Sơn Hà
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123038 |
Họ tên:
Lê Minh Hoan
Ngày sinh: 12/07/1952 CMND: 141***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 123039 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thỏa
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 034******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123040 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Kiên
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 112***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
