Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 123001 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1990 CMND: 173***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật công trình biển) |
|
||||||||||||
| 123002 |
Họ tên:
Mai Xuân Sang
Ngày sinh: 11/12/1984 CMND: 194***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123003 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 06/04/1987 CMND: 013***253 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư hệ thống điện - ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 123004 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thái
Ngày sinh: 18/10/1986 Hộ chiếu: C05**382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 123005 |
Họ tên:
Trần Huy Khánh
Ngày sinh: 26/01/1992 CMND: 168***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123006 |
Họ tên:
Tạ Tiết Lĩnh
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 121***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123007 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 15/03/1990 CMND: 163***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123008 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 123009 |
Họ tên:
Bùi Duy Tùng
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 034******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123010 |
Họ tên:
Triệu Bảo Trọng
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123011 |
Họ tên:
Hà Đức Tuân
Ngày sinh: 16/04/1986 CMND: 125***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 123012 |
Họ tên:
Phan Văn Ngọc
Ngày sinh: 05/08/1994 CMND: 091***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123013 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 13/10/1981 CMND: 013***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 123014 |
Họ tên:
Lê Thị Hoa Lan
Ngày sinh: 09/04/1988 CMND: 070***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 123015 |
Họ tên:
Vũ Bá Việt
Ngày sinh: 10/10/1970 CMND: 060***614 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 123016 |
Họ tên:
Triệu Gia Phú
Ngày sinh: 17/10/1989 CMND: 060***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 123017 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 10/01/1976 CMND: 060***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 123018 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nghiệp
Ngày sinh: 30/05/1969 CMND: 060***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 123019 |
Họ tên:
Ngô Quang Thảo
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 123020 |
Họ tên:
Dương Văn Bách
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 142***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
