Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122981 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/10/1992 CMND: 101***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122982 |
Họ tên:
Đoàn Anh Quốc
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 205***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122983 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Hòa
Ngày sinh: 08/03/1986 CMND: 113***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122984 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Thịnh
Ngày sinh: 24/04/1990 CMND: 225***629 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cơ khí |
|
||||||||||||
| 122985 |
Họ tên:
Võ Duy Trung
Ngày sinh: 14/07/1985 CMND: 225***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy Điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122986 |
Họ tên:
Trần Công Hinh
Ngày sinh: 21/05/1986 CMND: 201***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122987 |
Họ tên:
Trần Song
Ngày sinh: 16/03/1993 CMND: 264***233 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 122988 |
Họ tên:
Đặng Hữu Trí
Ngày sinh: 09/09/1975 CMND: 225***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122989 |
Họ tên:
Biện Hải
Ngày sinh: 04/12/1987 CMND: 225***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122990 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Biên
Ngày sinh: 01/09/1978 CMND: 225***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 122991 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 30/08/1990 CMND: 225***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122992 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/11/1982 CMND: 162***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 122993 |
Họ tên:
Lê Gia Vương
Ngày sinh: 15/01/1983 Thẻ căn cước: 035******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 122994 |
Họ tên:
Phan Nhật Ngọc
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 030******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 122995 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/01/1986 Thẻ căn cước: 037******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 122996 |
Họ tên:
Lê Anh Hải
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 038******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 122997 |
Họ tên:
Vũ Hồng Sơn
Ngày sinh: 18/05/1971 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 122998 |
Họ tên:
Mai Văn Tâm
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 038******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122999 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thơm
Ngày sinh: 24/04/1984 CMND: 013***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 123000 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 026******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
