Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12281 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN XIÊM
Ngày sinh: 06/01/1984 Thẻ căn cước: 024******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12282 |
Họ tên:
HOÀNG DUY BẢO
Ngày sinh: 15/10/1971 Thẻ căn cước: 004******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12283 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC THOẢ
Ngày sinh: 23/05/1983 Thẻ căn cước: 022******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị năng lượng nhiệt ngành Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 12284 |
Họ tên:
HOÀNG NINH THANH
Ngày sinh: 04/09/1996 Thẻ căn cước: 022******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 12285 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HẢI
Ngày sinh: 17/09/1969 Thẻ căn cước: 022******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12286 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT HUÂN
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 001******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12287 |
Họ tên:
MA DOÃN KIỀU
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 019******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12288 |
Họ tên:
PHAN THỊ THUÝ
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 042******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 12289 |
Họ tên:
LA TUẤN HÙNG
Ngày sinh: 29/08/1978 Thẻ căn cước: 031******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 12290 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN HÀ
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 024******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12291 |
Họ tên:
LÊ QUỐC ĐIỀN
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 038******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 12292 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THANH
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 026******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Kỹ thuật công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12293 |
Họ tên:
PHẠM VĂN KHẢI
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 036******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Khoan - Khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 12294 |
Họ tên:
LÊ XUÂN VIỄN
Ngày sinh: 18/08/1969 Thẻ căn cước: 008******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12295 |
Họ tên:
ĐINH XUÂN THÀNH
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 040******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12296 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN THẾ
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 030******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động ngành Điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 12297 |
Họ tên:
TRẦN VĂN THÁI
Ngày sinh: 20/06/1979 Thẻ căn cước: 052******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12298 |
Họ tên:
ĐẶNG MINH KHƯƠNG
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 052******564 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12299 |
Họ tên:
VÕ NGỌC ĐỊNH
Ngày sinh: 23/06/1986 Hộ chiếu: 052*******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12300 |
Họ tên:
ĐẶNG THỊ THUỲ TRANG
Ngày sinh: 09/04/1991 Thẻ căn cước: 052******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
