Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12281 |
Họ tên:
Phùng Đức Hạnh
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 006******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 12282 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quất
Ngày sinh: 23/05/1966 Thẻ căn cước: 019******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12283 |
Họ tên:
Ngô Duy Phương
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 019******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12284 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiến
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 019******886 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12285 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuân
Ngày sinh: 02/10/1963 Thẻ căn cước: 024******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 12286 |
Họ tên:
Bùi Hữu Trung
Ngày sinh: 23/07/2000 Thẻ căn cước: 006******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12287 |
Họ tên:
Tráng Quây Hùng
Ngày sinh: 11/02/1975 Thẻ căn cước: 006******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 12288 |
Họ tên:
Đặng Minh Sơn
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 006******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12289 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 10/05/1979 Thẻ căn cước: 040******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử ngành điện |
|
||||||||||||
| 12290 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 001******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Chuyên ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12291 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 16/08/1982 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 12292 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Tùng
Ngày sinh: 19/04/1983 Thẻ căn cước: 035******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12293 |
Họ tên:
Vũ Văn Huấn
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12294 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1979 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12295 |
Họ tên:
Ngô Minh Hoàng
Ngày sinh: 07/10/1984 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12296 |
Họ tên:
Trần Việt Hồng
Ngày sinh: 25/01/1999 Thẻ căn cước: 008******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - giao thông |
|
||||||||||||
| 12297 |
Họ tên:
Trần Vũ Long
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 001******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12298 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/09/1999 Thẻ căn cước: 036******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12299 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/02/1999 Thẻ căn cước: 031******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành kỹ thuật\ cầu đường |
|
||||||||||||
| 12300 |
Họ tên:
Đinh Quang Anh
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 038******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
