Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122941 |
Họ tên:
Biện Minh Tâm
Ngày sinh: 07/06/1991 CMND: 225***344 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122942 |
Họ tên:
Trần Minh Phát
Ngày sinh: 22/03/1991 CMND: 225***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122943 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Lâm
Ngày sinh: 04/06/1979 CMND: 225***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Đường Bộ |
|
||||||||||||
| 122944 |
Họ tên:
Ngô Bá Tường
Ngày sinh: 25/04/1972 CMND: 220***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 122945 |
Họ tên:
Lê Anh Nguyên
Ngày sinh: 14/08/1980 CMND: 225***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122946 |
Họ tên:
Đỗ Ngô Nhân
Ngày sinh: 06/04/1992 CMND: 225***900 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 122947 |
Họ tên:
Hồ Đăng Quốc Bảo
Ngày sinh: 23/01/1994 CMND: 225***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122948 |
Họ tên:
Ngô Khắc Trung
Ngày sinh: 07/07/1994 CMND: 225***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122949 |
Họ tên:
Võ Duy Tân
Ngày sinh: 16/06/1987 CMND: 215***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122950 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Phú Vinh
Ngày sinh: 01/11/1982 CMND: 225***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122951 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/10/1994 CMND: 225***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122952 |
Họ tên:
Lê Xuân Thọ
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 225***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122953 |
Họ tên:
Trần Quang Thừa
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 036******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 122954 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 035******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122955 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 31/05/1988 CMND: 013***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122956 |
Họ tên:
Bùi Huy Toàn
Ngày sinh: 29/10/1991 CMND: 168***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122957 |
Họ tên:
Phạm Thanh Quang
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 034******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122958 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 20/04/1974 Thẻ căn cước: 035******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 122959 |
Họ tên:
Lương Thành Công
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 036******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 122960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 07/01/1981 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
