Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122901 |
Họ tên:
Nghiêm Quang Hưng
Ngày sinh: 16/12/1986 CMND: 013***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 122902 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 28/01/1985 CMND: 013***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 122903 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiển
Ngày sinh: 01/02/1962 CMND: 030***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 122904 |
Họ tên:
Phạm Thế Công
Ngày sinh: 07/02/1988 CMND: 162***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 122905 |
Họ tên:
Cao Trần Lâm
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 186***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122906 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trường
Ngày sinh: 29/06/1980 Thẻ căn cước: 033******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 122907 |
Họ tên:
Phan Văn Thắng
Ngày sinh: 20/06/1979 Thẻ căn cước: 035******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122908 |
Họ tên:
Đoàn Việt Hùng
Ngày sinh: 30/03/1977 Thẻ căn cước: 030******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 122909 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122910 |
Họ tên:
Phạm Khương Duy
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 034******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122911 |
Họ tên:
Đồng Quang Huy
Ngày sinh: 17/01/1994 CMND: 152***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122912 |
Họ tên:
Ninh Văn Thức
Ngày sinh: 11/12/1987 Thẻ căn cước: 036******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122913 |
Họ tên:
Nghiêm Mạnh Linh
Ngày sinh: 30/11/1987 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122914 |
Họ tên:
Vũ Đức Minh
Ngày sinh: 25/02/1983 Thẻ căn cước: 001******964 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật công trình đặc biệt / Cao đẳng cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 122915 |
Họ tên:
Lê Phan Anh
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 135***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122916 |
Họ tên:
Vũ Thế Len
Ngày sinh: 10/01/1977 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122917 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122918 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 28/02/1983 Thẻ căn cước: 033******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 122919 |
Họ tên:
Lê Quốc Tuân
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 001******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122920 |
Họ tên:
Hoàng Văn Việt
Ngày sinh: 22/03/1988 CMND: 142***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
