Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
12261 Họ tên: Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 02/04/2000
Thẻ căn cước: 054******803
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199839 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng III 22/04/2035
PHY-00199839 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 22/04/2035
12262 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hào
Ngày sinh: 01/04/2000
Thẻ căn cước: 054******727
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199838 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 22/04/2035
12263 Họ tên: Dương Bình Thái Nam
Ngày sinh: 03/10/1996
Thẻ căn cước: 054******227
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199837 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Đường bộ III 22/04/2035
PHY-00199837 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Đường bộ III 22/04/2035
12264 Họ tên: Hồ Quang Khánh
Ngày sinh: 02/10/1993
Thẻ căn cước: 054******252
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199836 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Dân dụng III 22/04/2035
PHY-00199836 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/04/2035
12265 Họ tên: Nguyễn Thái Hậu
Ngày sinh: 02/07/1994
Thẻ căn cước: 054******340
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199835 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 22/04/2035
12266 Họ tên: Trương Quốc Việt
Ngày sinh: 10/09/1993
Thẻ căn cước: 054******598
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199834 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Thủy lợi III 22/04/2035
12267 Họ tên: Nguyễn Bình Phương
Ngày sinh: 24/08/1997
Thẻ căn cước: 054******015
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199833 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 22/04/2035
PHY-00199833 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Dân dụng III 22/04/2035
12268 Họ tên: Trần Duy Kỳ
Ngày sinh: 06/11/1983
Thẻ căn cước: 064******261
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199832 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/04/2035
PHY-00199832 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Thủy lợi III 22/04/2035
12269 Họ tên: Phạm Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 21/07/1999
Thẻ căn cước: 054******513
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199831 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: Dân dụng, Đường bộ III 22/04/2035
PHY-00199831 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 30/05/2035
12270 Họ tên: Phan Thanh Dụ
Ngày sinh: 12/10/1987
Thẻ căn cước: 054******769
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHY-00199830 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 22/04/2035
12271 Họ tên: MA KHÁNH LUÂN
Ngày sinh: 16/02/1985
Thẻ căn cước: 019******608
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199829 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 22/04/2035
THN-00199829 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
12272 Họ tên: HÀ VĂN HÙNG
Ngày sinh: 06/08/1982
Thẻ căn cước: 019******614
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199828 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 22/04/2035
THN-00199828 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Thiết kế kết cấu công trình III 22/04/2035
12273 Họ tên: NGHIÊM XUÂN TƯỜNG
Ngày sinh: 20/08/1979
Thẻ căn cước: 019******657
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199827 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 22/04/2035
THN-00199827 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 22/04/2035
12274 Họ tên: HOÀNG TUẤN THÀNH
Ngày sinh: 11/01/1988
Thẻ căn cước: 019******379
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199826 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 22/04/2035
THN-00199826 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
12275 Họ tên: ĐÀM THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 18/02/1986
Thẻ căn cước: 019******451
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô ngành Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199825 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 22/04/2035
THN-00199825 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
12276 Họ tên: HỨA ĐỨC GIANG
Ngày sinh: 12/01/1987
Thẻ căn cước: 019******412
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199824 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 22/04/2035
THN-00199824 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
12277 Họ tên: NGUYỄN XUÂN SỸ
Ngày sinh: 05/10/1990
Thẻ căn cước: 019******321
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199823 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 22/04/2035
THN-00199823 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
12278 Họ tên: ĐÀO THANH NGA
Ngày sinh: 23/11/1986
Thẻ căn cước: 019******223
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199822 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 22/04/2035
THN-00199822 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/04/2035
12279 Họ tên: NGUYỄN MẠNH HÀ
Ngày sinh: 25/06/1979
Thẻ căn cước: 030******127
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199821 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
THN-00199821 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 22/04/2035
12280 Họ tên: NGUYỄN BÁ HÙNG
Ngày sinh: 16/04/1991
Thẻ căn cước: 040******230
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình thuỷ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00199820 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn