Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12261 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 02/04/2000 Thẻ căn cước: 054******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12262 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hào
Ngày sinh: 01/04/2000 Thẻ căn cước: 054******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12263 |
Họ tên:
Dương Bình Thái Nam
Ngày sinh: 03/10/1996 Thẻ căn cước: 054******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12264 |
Họ tên:
Hồ Quang Khánh
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 054******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12265 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hậu
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 054******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12266 |
Họ tên:
Trương Quốc Việt
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 054******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12267 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Phương
Ngày sinh: 24/08/1997 Thẻ căn cước: 054******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12268 |
Họ tên:
Trần Duy Kỳ
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 064******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12269 |
Họ tên:
Phạm Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 21/07/1999 Thẻ căn cước: 054******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12270 |
Họ tên:
Phan Thanh Dụ
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 054******769 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 12271 |
Họ tên:
MA KHÁNH LUÂN
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 019******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12272 |
Họ tên:
HÀ VĂN HÙNG
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 019******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12273 |
Họ tên:
NGHIÊM XUÂN TƯỜNG
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 019******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12274 |
Họ tên:
HOÀNG TUẤN THÀNH
Ngày sinh: 11/01/1988 Thẻ căn cước: 019******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12275 |
Họ tên:
ĐÀM THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 019******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12276 |
Họ tên:
HỨA ĐỨC GIANG
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 019******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12277 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN SỸ
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 019******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12278 |
Họ tên:
ĐÀO THANH NGA
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 019******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12279 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH HÀ
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 030******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12280 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ HÙNG
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 040******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình thuỷ |
|
