Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122721 |
Họ tên:
Lê Trọng Trung
Ngày sinh: 28/12/1981 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122722 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thuần
Ngày sinh: 20/11/1979 CMND: 012***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122723 |
Họ tên:
Đào Tiến Thắng
Ngày sinh: 08/04/1971 Thẻ căn cước: 001******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122724 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 29/07/1962 Thẻ căn cước: 025******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 122725 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Khương
Ngày sinh: 17/07/1975 CMND: 011***083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122726 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 15/08/1961 CMND: 106***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122727 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/12/1969 CMND: 011***415 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122728 |
Họ tên:
Lê Tấn Minh Trung
Ngày sinh: 08/02/1973 Thẻ căn cước: 048******241 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 122729 |
Họ tên:
Lê Trần Quang Mỹ
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 301***660 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 122730 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hải
Ngày sinh: 30/04/1981 CMND: 301***701 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 122731 |
Họ tên:
Trần Văn Được
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 038******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122732 |
Họ tên:
Trần Duẫn
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 183***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 122733 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mai
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 215***743 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122734 |
Họ tên:
Hồ Quang Minh
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 331***630 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 122735 |
Họ tên:
Phan Minh Đức
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 025***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122736 |
Họ tên:
Hà Xuân Thiện
Ngày sinh: 28/08/1988 CMND: 215***948 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122737 |
Họ tên:
Trần Trung Hiệp
Ngày sinh: 31/05/1991 CMND: 321***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 122738 |
Họ tên:
Phạm Anh Quốc
Ngày sinh: 19/03/1987 Thẻ căn cước: 079******935 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 122739 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hậu
Ngày sinh: 21/01/1983 CMND: 186***873 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 122740 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 09/07/1993 CMND: 212***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
