Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122701 |
Họ tên:
Nông Xuân Thiệp
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 001******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122702 |
Họ tên:
Trần Khánh Chung
Ngày sinh: 06/04/1987 CMND: 131***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122703 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Tú
Ngày sinh: 14/02/1975 Thẻ căn cước: 001******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122704 |
Họ tên:
Trần Vũ Huy Hoàng
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 031******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122705 |
Họ tên:
Mai Xuân Trung
Ngày sinh: 15/02/1976 CMND: 261***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122706 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/04/1992 CMND: 221***998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122707 |
Họ tên:
Hồ Văn Diễn
Ngày sinh: 01/01/1970 CMND: 260***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122708 |
Họ tên:
Tiền Bình Sơn
Ngày sinh: 19/03/1980 CMND: 370***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 122709 |
Họ tên:
Trần Thị Diễm Phi
Ngày sinh: 03/05/1985 CMND: 372***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 122710 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bé Bảy
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 371***361 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 122711 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 16/01/1994 CMND: 184***868 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 122712 |
Họ tên:
Phạm Chí Diễn
Ngày sinh: 22/08/1985 CMND: 370***277 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 122713 |
Họ tên:
Trần Minh Ơn
Ngày sinh: 18/06/1985 CMND: 370***176 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122714 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 07/11/1983 CMND: 371***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (thủy lợi - Thủy Điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 122715 |
Họ tên:
Tống Đức Phát Đạt
Ngày sinh: 29/05/1992 CMND: 371***027 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122716 |
Họ tên:
Ngô Chí Linh
Ngày sinh: 12/08/1984 CMND: 371***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 122717 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Huân
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122718 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chính
Ngày sinh: 17/08/1988 CMND: 013***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 122719 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 23/11/1988 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122720 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Giang
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
