Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122681 |
Họ tên:
Vũ Thị Gấm
Ngày sinh: 04/09/1988 CMND: 162***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122682 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 28/10/1976 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122683 |
Họ tên:
Trần Xuân Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 083***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122684 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Lâm
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 122685 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Quyền
Ngày sinh: 12/10/1983 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 122686 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 121***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 122687 |
Họ tên:
Lý Thương
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 211***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122688 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 168***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122689 |
Họ tên:
Tạ Sơn Tùng
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122690 |
Họ tên:
Mai Hoàng Trúc
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 122691 |
Họ tên:
Trần Trọng Khôi
Ngày sinh: 25/05/1991 Thẻ căn cước: 035******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 122692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 03/11/1982 CMND: 111***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122693 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 22/03/1990 CMND: 012***682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122694 |
Họ tên:
Lê Huyền Trang
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 025******625 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122695 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 031******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122696 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hân
Ngày sinh: 15/09/1990 CMND: 142***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 122697 |
Họ tên:
Quách Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 025******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122698 |
Họ tên:
Lưu Thành Long
Ngày sinh: 16/11/1980 Thẻ căn cước: 027******327 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 122699 |
Họ tên:
Đỗ Quang Luật
Ngày sinh: 29/09/1991 CMND: 151***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122700 |
Họ tên:
Đào Thị Anh
Ngày sinh: 13/02/1984 Thẻ căn cước: 031******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
