Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122661 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 04/03/1988 Thẻ căn cước: 033******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 122662 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 13/04/1987 Thẻ căn cước: 001******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy & thiết bị Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 122663 |
Họ tên:
Trần Xuân Tuấn
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 030******822 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122664 |
Họ tên:
Trương Viễn Dương
Ngày sinh: 31/10/1985 Thẻ căn cước: 038******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122665 |
Họ tên:
Thái Duy Đồng
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 042******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122666 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 15/04/1982 CMND: 125***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122667 |
Họ tên:
Bùi Xuân Cường
Ngày sinh: 04/04/1976 CMND: 141***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122668 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùy
Ngày sinh: 07/09/1987 Thẻ căn cước: 030******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - Máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 122669 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Đông
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 142***257 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122670 |
Họ tên:
Lê Kiều Hưng
Ngày sinh: 04/08/1978 CMND: 013***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 122671 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 034******435 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 122672 |
Họ tên:
Trần Hữu Khánh
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 027******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 122673 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 030******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 122674 |
Họ tên:
Phạm Thanh An
Ngày sinh: 15/04/1986 CMND: 162***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122675 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 22/11/1981 CMND: 125***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 122676 |
Họ tên:
Lương Quang Anh
Ngày sinh: 03/09/1990 CMND: 012***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 122677 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiếm
Ngày sinh: 06/03/1989 Thẻ căn cước: 034******371 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 122678 |
Họ tên:
Trình Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1978 CMND: 013***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122679 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Nam
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 186***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành công nghệ vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 122680 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyền
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 017***798 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
