Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122621 |
Họ tên:
Dương Trung Thông
Ngày sinh: 28/07/1987 CMND: 145***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122622 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thị Hoài Anh
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122623 |
Họ tên:
Trương Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 034******915 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122624 |
Họ tên:
Trần Thị Huệ
Ngày sinh: 16/05/1988 Thẻ căn cước: 027******965 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122625 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắm
Ngày sinh: 09/12/1988 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 122626 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122627 |
Họ tên:
Đặng Thị Hường
Ngày sinh: 14/01/1990 CMND: 112***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122628 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 26/11/1991 Thẻ căn cước: 001******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122629 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1961 Thẻ căn cước: 036******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 122630 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiều
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 035******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122631 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thọ
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 001******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122632 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 03/12/1989 Thẻ căn cước: 037******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 122633 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hưng
Ngày sinh: 27/05/1957 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử ngành kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 122634 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toán
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 036******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị kinh doanh GTVT ngành quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 122635 |
Họ tên:
Lê Trung
Ngày sinh: 01/07/1979 CMND: 111***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 122636 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 23/08/1990 CMND: 173***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122637 |
Họ tên:
Roãn Văn Sáng
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 036******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 122638 |
Họ tên:
Đào Trung Kiên
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 122639 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương Giang
Ngày sinh: 18/09/1992 CMND: 145***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122640 |
Họ tên:
Lê Thanh Vĩnh
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 026******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ điện công trình |
|
