Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122601 |
Họ tên:
Lê Trí Tuân
Ngày sinh: 08/04/1977 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 122602 |
Họ tên:
Ngô Thị Thúy
Ngày sinh: 12/08/1994 CMND: 163***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 122603 |
Họ tên:
Phùng Minh Minh
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 122604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 28/01/1978 CMND: 031***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122605 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/04/1982 CMND: 168***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 122606 |
Họ tên:
Đỗ Minh Khương
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 122607 |
Họ tên:
Lê Thắng
Ngày sinh: 13/08/1989 Thẻ căn cước: 034******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 122608 |
Họ tên:
Trương Trọng Vương
Ngày sinh: 12/05/1977 CMND: 194***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122609 |
Họ tên:
Chu Văn Vận
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 033******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng chuyên ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 122610 |
Họ tên:
Bùi Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1984 Hộ chiếu: C27**143 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư tín hiệu giao thông ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 122611 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hậu
Ngày sinh: 19/03/1970 Thẻ căn cước: 033******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122612 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 12/10/1956 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ |
|
||||||||||||
| 122613 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/08/1963 CMND: 017***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122614 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Minh
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122615 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trường
Ngày sinh: 01/11/1966 Thẻ căn cước: 001******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122616 |
Họ tên:
Vũ Văn Tài
Ngày sinh: 05/06/1990 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122617 |
Họ tên:
Tạ Tiến Khanh
Ngày sinh: 13/10/1990 CMND: 112***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122618 |
Họ tên:
Phạm Văn Luận
Ngày sinh: 21/05/1982 CMND: 012***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi chuyên ngành Thủy nông – Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 122619 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Minh
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 121***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 122620 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thiện
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 036******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật đô thị |
|
