Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122581 |
Họ tên:
Lê Thắng
Ngày sinh: 13/08/1989 Thẻ căn cước: 034******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 122582 |
Họ tên:
Trương Trọng Vương
Ngày sinh: 12/05/1977 CMND: 194***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122583 |
Họ tên:
Chu Văn Vận
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 033******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng chuyên ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 122584 |
Họ tên:
Bùi Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1984 Hộ chiếu: C27**143 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư tín hiệu giao thông ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 122585 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hậu
Ngày sinh: 19/03/1970 Thẻ căn cước: 033******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122586 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 12/10/1956 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ |
|
||||||||||||
| 122587 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/08/1963 CMND: 017***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122588 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Minh
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122589 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trường
Ngày sinh: 01/11/1966 Thẻ căn cước: 001******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122590 |
Họ tên:
Vũ Văn Tài
Ngày sinh: 05/06/1990 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122591 |
Họ tên:
Tạ Tiến Khanh
Ngày sinh: 13/10/1990 CMND: 112***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122592 |
Họ tên:
Phạm Văn Luận
Ngày sinh: 21/05/1982 CMND: 012***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi chuyên ngành Thủy nông – Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 122593 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Minh
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 121***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 122594 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thiện
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 036******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 122595 |
Họ tên:
Dương Trung Thông
Ngày sinh: 28/07/1987 CMND: 145***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122596 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thị Hoài Anh
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122597 |
Họ tên:
Trương Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 034******915 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122598 |
Họ tên:
Trần Thị Huệ
Ngày sinh: 16/05/1988 Thẻ căn cước: 027******965 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122599 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thắm
Ngày sinh: 09/12/1988 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 122600 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
