Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
122581 Họ tên: Lê Thắng
Ngày sinh: 13/08/1989
Thẻ căn cước: 034******860
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088908 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 19/05/2025
HAN-00088908 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 19/05/2025
122582 Họ tên: Trương Trọng Vương
Ngày sinh: 12/05/1977
CMND: 194***051
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088907 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường sắt II 19/05/2025
HAN-00088907 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường sắt II 19/05/2025
122583 Họ tên: Chu Văn Vận
Ngày sinh: 01/06/1985
Thẻ căn cước: 033******936
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng chuyên ngành cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088906 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 19/05/2025
HAN-00088906 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
122584 Họ tên: Bùi Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1984
Hộ chiếu: C27**143
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư tín hiệu giao thông ngành điều khiển học kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088905 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện - cơ điện (công trình đường sắt) II 19/05/2025
HAN-00088905 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị thông tin tín hiệu (công trình đường sắt) II 19/05/2025
122585 Họ tên: Nguyễn Quang Hậu
Ngày sinh: 19/03/1970
Thẻ căn cước: 033******025
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088904 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
HAN-00088904 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 19/05/2025
122586 Họ tên: Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 12/10/1956
Thẻ căn cước: 001******582
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088903 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
HAN-00088903 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 19/05/2025
122587 Họ tên: Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/08/1963
CMND: 017***085
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088902 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
122588 Họ tên: Nguyễn Trọng Minh
Ngày sinh: 18/10/1989
Thẻ căn cước: 001******218
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088901 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 19/05/2025
122589 Họ tên: Nguyễn Trọng Trường
Ngày sinh: 01/11/1966
Thẻ căn cước: 001******180
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088900 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2025
THX-00088900 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 08/07/2035
122590 Họ tên: Vũ Văn Tài
Ngày sinh: 05/06/1990
Thẻ căn cước: 036******218
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088899 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2025
122591 Họ tên: Tạ Tiến Khanh
Ngày sinh: 13/10/1990
CMND: 112***405
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088898 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2025
HAN-00088898 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 06/11/2035
122592 Họ tên: Phạm Văn Luận
Ngày sinh: 21/05/1982
CMND: 012***431
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi chuyên ngành Thủy nông – Cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088897 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 19/05/2025
HAN-00088897 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 19/05/2025
122593 Họ tên: Nguyễn Vương Minh
Ngày sinh: 16/02/1985
CMND: 121***344
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088896 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2025
HAN-00088896 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 19/05/2025
122594 Họ tên: Nguyễn Vũ Thiện
Ngày sinh: 06/11/1983
Thẻ căn cước: 036******744
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088895 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 19/05/2025
122595 Họ tên: Dương Trung Thông
Ngày sinh: 28/07/1987
CMND: 145***901
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088894 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 19/05/2025
BXD-00088894 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 26/06/2025
122596 Họ tên: Nguyễn Như Thị Hoài Anh
Ngày sinh: 05/11/1981
Thẻ căn cước: 001******546
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088893 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 19/05/2025
THX-00088893 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/08/2027
122597 Họ tên: Trương Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 12/01/1991
Thẻ căn cước: 034******915
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088892 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 19/05/2025
122598 Họ tên: Trần Thị Huệ
Ngày sinh: 16/05/1988
Thẻ căn cước: 027******965
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088891 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/05/2025
KTE-00088891 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/05/2035
122599 Họ tên: Nguyễn Thị Thắm
Ngày sinh: 09/12/1988
Thẻ căn cước: 001******330
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088890 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 19/05/2025
122600 Họ tên: Đoàn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 22/01/1991
Thẻ căn cước: 001******840
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088889 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/05/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn