Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12241 |
Họ tên:
ĐÀO QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 02/08/1992 Thẻ căn cước: 042******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12242 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiệu
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 054******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12243 |
Họ tên:
Đỗ Phúc Minh
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 054******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12244 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 25/02/1989 Thẻ căn cước: 054******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12245 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Quốc
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 054******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12246 |
Họ tên:
Trần Thanh Bá
Ngày sinh: 01/09/1986 Thẻ căn cước: 054******669 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước và Môi trường |
|
||||||||||||
| 12247 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Vũ
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 054******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12248 |
Họ tên:
Trịnh Thành Đức
Ngày sinh: 08/11/1995 Thẻ căn cước: 054******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12249 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhất Phong
Ngày sinh: 27/05/1996 Thẻ căn cước: 054******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12250 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thạch
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 054******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12251 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Định
Ngày sinh: 07/12/1981 Thẻ căn cước: 054******246 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12252 |
Họ tên:
Lê Hồ Long
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 054******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12253 |
Họ tên:
Võ Minh Hải
Ngày sinh: 26/12/1999 Thẻ căn cước: 054******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12254 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 07/11/1994 Thẻ căn cước: 054******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12255 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sang
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 054******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12256 |
Họ tên:
Bùi Văn Lượng
Ngày sinh: 13/11/1985 Thẻ căn cước: 054******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12257 |
Họ tên:
Lê Thảo Vy
Ngày sinh: 15/05/2000 Thẻ căn cước: 056******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12258 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 054******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12259 |
Họ tên:
Dương Ngọc Hoan
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 054******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12260 |
Họ tên:
Nguyễn Phố
Ngày sinh: 02/07/2000 Thẻ căn cước: 054******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
