Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
122561 Họ tên: Ninh Công Phú
Ngày sinh: 01/07/1976
CMND: 012***393
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088928 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 19/05/2025
KTE-00088928 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 28/11/2027
122562 Họ tên: Dương Quốc Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1954
CMND: 012***254
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quân sự trạm nguồn điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088927 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện II 19/05/2025
HAN-00088927 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng II 19/05/2025
122563 Họ tên: Nguyễn Viết Minh
Ngày sinh: 15/04/1972
CMND: 111***760
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088926 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
HAN-00088926 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 19/05/2025
122564 Họ tên: Lường Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 14/09/1985
CMND: 050***120
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088925 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
122565 Họ tên: Đàm Đình Sơn
Ngày sinh: 15/12/1960
CMND: 011***597
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hoá
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088924 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện II 19/05/2025
HAN-00088924 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng II 19/05/2025
122566 Họ tên: Đỗ Đức Trung
Ngày sinh: 18/12/1985
CMND: 012***256
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088923 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 19/05/2025
HAN-00088923 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 19/05/2025
122567 Họ tên: Hồ Văn Do
Ngày sinh: 14/02/1983
CMND: 186***883
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088922 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
HAN-00088922 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 19/05/2025
122568 Họ tên: Trần Nho Thư
Ngày sinh: 28/08/1987
Thẻ căn cước: 026******328
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088921 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 19/05/2025
HAP-00088921 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình I 24/03/2036
122569 Họ tên: Nguyễn Văn Võ
Ngày sinh: 10/11/1986
Thẻ căn cước: 012******063
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088920 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 19/05/2025
HAN-00088920 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 05/05/2035
122570 Họ tên: Vũ Thị Hương
Ngày sinh: 11/10/1982
CMND: 013***652
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088919 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 19/05/2025
HAN-00088919 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/07/2028
122571 Họ tên: Đào Cao Cường
Ngày sinh: 11/03/1980
CMND: 121***748
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088918 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 19/05/2025
BXD-00088918 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 04/06/2025
122572 Họ tên: Phạm Đức Thịnh
Ngày sinh: 30/08/1985
Thẻ căn cước: 036******609
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088917 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 19/05/2025
122573 Họ tên: Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1990
CMND: 132***047
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088916 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện công trình xây dựng III 19/05/2025
122574 Họ tên: Trần Quang Thiện
Ngày sinh: 14/02/1982
Thẻ căn cước: 031******655
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088915 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 19/05/2025
122575 Họ tên: Lê Trí Tuân
Ngày sinh: 08/04/1977
Thẻ căn cước: 001******646
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088914 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
HAN-00088914 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 19/05/2025
122576 Họ tên: Ngô Thị Thúy
Ngày sinh: 12/08/1994
CMND: 163***813
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088913 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 19/05/2025
HAN-00088913 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 19/05/2025
122577 Họ tên: Phùng Minh Minh
Ngày sinh: 24/09/1984
Thẻ căn cước: 001******030
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088912 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
HAN-00088912 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2025
122578 Họ tên: Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 28/01/1978
CMND: 031***055
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088911 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
122579 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/04/1982
CMND: 168***717
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cầu-đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088910 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
122580 Họ tên: Đỗ Minh Khương
Ngày sinh: 11/09/1984
Thẻ căn cước: 001******740
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00088909 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 19/05/2025
HAN-00088909 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 19/05/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn