Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122561 |
Họ tên:
Ninh Công Phú
Ngày sinh: 01/07/1976 CMND: 012***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122562 |
Họ tên:
Dương Quốc Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1954 CMND: 012***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quân sự trạm nguồn điện |
|
||||||||||||
| 122563 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Minh
Ngày sinh: 15/04/1972 CMND: 111***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122564 |
Họ tên:
Lường Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 14/09/1985 CMND: 050***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122565 |
Họ tên:
Đàm Đình Sơn
Ngày sinh: 15/12/1960 CMND: 011***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hoá |
|
||||||||||||
| 122566 |
Họ tên:
Đỗ Đức Trung
Ngày sinh: 18/12/1985 CMND: 012***256 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 122567 |
Họ tên:
Hồ Văn Do
Ngày sinh: 14/02/1983 CMND: 186***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 122568 |
Họ tên:
Trần Nho Thư
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 026******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng |
|
||||||||||||
| 122569 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Võ
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 012******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122570 |
Họ tên:
Vũ Thị Hương
Ngày sinh: 11/10/1982 CMND: 013***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122571 |
Họ tên:
Đào Cao Cường
Ngày sinh: 11/03/1980 CMND: 121***748 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122572 |
Họ tên:
Phạm Đức Thịnh
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 036******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122573 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1990 CMND: 132***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 122574 |
Họ tên:
Trần Quang Thiện
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 031******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122575 |
Họ tên:
Lê Trí Tuân
Ngày sinh: 08/04/1977 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 122576 |
Họ tên:
Ngô Thị Thúy
Ngày sinh: 12/08/1994 CMND: 163***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 122577 |
Họ tên:
Phùng Minh Minh
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 122578 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 28/01/1978 CMND: 031***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122579 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/04/1982 CMND: 168***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 122580 |
Họ tên:
Đỗ Minh Khương
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
